fib

/fib/
danh từ
  1. điều nói dối nhỏ; chuyện bịa
nội động từ
  1. nói dối, nói bịa
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đấm (quyền Anh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

fib
He told a little fib about finishing his homework.