tarradiddle

/'tærədidl/ Cách viết khác : (tarradiddle) /'tærədidl/
Học thuật
Thân thiện
tarradiddle

He told a silly tarradiddle about a dragon in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • Lời nói dối, lời nói láo, lời nói điêu: Một lời nói không đúng sự thật, thường nhỏ nhặt, vô hại hoặc ngớ ngẩn.
    • Lời nói hoặc bài viết vô nghĩa, ngớ ngẩn, khoa trương: Những lời lẽ rỗng tuếch, khoe khoang hoặc vô nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He told a silly tarradiddle about seeing a dragon in the park. (Anh ta kể một lời nói dối ngớ ngẩn về việc nhìn thấy một con rồng trong công viên.)
    • Don't believe his stories; it's all tarradiddle. (Đừng tin những câu chuyện của anh ta; toàn nói dối.)
    • The politician's speech was full of pompous tarradiddle. (Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy những lời lẽ khoa trương rỗng tuếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pack of tarradiddles": Một đống lời nói dối, một loạt những điều bịa đặt.
    • His excuse for being late was a pack of tarradiddles. (Lý do anh ta đến muộn một đống chuyện bịa đặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Taradiddle: Cách viết khác của "tarradiddle", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Fib (n): Lời nói dối vô hại, nhỏ.
  • Falsehood (n): Lời nói sai sự thật.
  • Nonsense (n): Điều vô nghĩa, nhảm nhí.
  • Balderdash (n): Lời nói hoặc ý tưởng vô nghĩa, ngớ ngẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tarradiddle

He told a silly tarradiddle about a dragon in the backyard.

danh từ
  1. (thông tục) lời nói dối, nói láo, nói điêu
nội động từ
  1. (thông tục) nói dối, nói láo, nói điêu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống