tarantula
Định nghĩa
Danh từ: nhện tarantula (một loại nhện lớn, có lông, sống ở vùng nhiệt đới; vết cắn của chúng có thể gây đau đớn nhưng không có nọc độc cao). Cũng chỉ một loại nhện lớn ở Nam Âu, từng bị cho là nguyên nhân gây ra bệnh tarantism (sự co giật cơ thể không kiểm soát).
Ví dụ sử dụng
- (Con nhện tarantula bò chậm rãi qua hồ cạn.)
- (Mặc dù nhện tarantula trông đáng sợ, nọc độc của chúng thường không nguy hiểm cho con người.)
- (Ở Nam Âu, người ta từng tin rằng vết cắn của nhện tarantula có thể gây ra cơn cuồng nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a tarantula in one's shoe": (thành ngữ hiếm) chỉ trạng thái bồn chồn, lo lắng, như thể có nhện trong giày.
- He was so nervous before the exam, he acted like he had a tarantula in his shoe. (Anh ấy lo lắng đến mức trước kỳ thi, hành động như có nhện trong giày.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarantism (danh từ): bệnh tarantism, một chứng cuồng loạn từng được cho là do vết cắn của nhện tarantula gây ra.
- The phenomenon of tarantism was historically linked to the bite of the tarantula. (Hiện tượng tarantism trong lịch sử được liên kết với vết cắn của nhện tarantula.)
Từ đồng nghĩa
- Nhện lông: cách gọi thông tục, nhấn mạnh đặc điểm lông của tarantula.
- Nhện đào hang: (khi nói về tập tính) vì tarantula thường sống trong hang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "tarantula". Tuy nhiên, có thể dùng động từ miêu tả hành động của chúng: - to scuttle like a tarantula: chạy nhanh và vụng về như nhện tarantula. - The crab scuttled like a tarantula across the sand. (Con cua chạy nhanh và vụng về như nhện tarantula trên cát.)
Thành ngữ liên quan
- "a tarantula on a mirror": (thành ngữ) chỉ tình huống căng thẳng, khó xử, ví von như nhện trên gương.
- The meeting was like a tarantula on a mirror – everyone was tense and silent. (Cuộc họp giống như nhện trên gương – mọi người đều căng thẳng và im lặng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
