targui
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) dân tộc Tuareg: Từ dùng để mô tả những gì liên quan đến người Tuareg, một dân tộc du mục sinh sống chủ yếu ở khu vực sa mạc Sahara.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La culture targuie est fascinante. (Văn hóa của người Tuareg rất hấp dẫn.)
- Il porte un vêtement targui traditionnel. (Anh ấy mặc một bộ trang phục truyền thống của người Tuareg.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une tribu targuie": một bộ lạc người Tuareg.
- Ils ont rencontré une tribu targuie dans le désert. (Họ đã gặp một bộ lạc người Tuareg trong sa mạc.)
"Un artisanat targui": đồ thủ công mỹ nghệ của người Tuareg.
- Ce bijou est un bel exemple d'artisanat targui. (Món trang sức này là một ví dụ đẹp về đồ thủ công của người Tuareg.)
Biến thể và từ gần giống
- Touareg (danh từ riêng): một cách viết khác để chỉ dân tộc Tuareg. Đây là một biến thể phổ biến.
- Les Touaregs sont aussi appelés les "hommes bleus". (Người Tuareg còn được gọi là "những người đàn ông xanh".)
Từ đồng nghĩa
- Touareg (adj): (thuộc) người Tuareg. (Đây là một biến thể chính tả và có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ. Danh từ để chỉ người thuộc dân tộc này thường là un Targui (một người đàn ông Tuareg) hoặc une Targuie (một người phụ nữ Tuareg), và les Touaregs/Targuis (người Tuareg nói chung).
- Văn hóa, trang phục, ngôn ngữ và phong tục liên quan đến dân tộc này đều có thể được mô tả bằng tính từ targui.
tính từ
- (thuộc) dân tộc Tu-a-réc (dân tộc du mục ở Xa-ha-ra)