truc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mánh khóe, ngón: Một thủ thuật, phương cách khéo léo hoặc bí quyết trong một nghề nghiệp hay hoạt động nào đó.
- Kỹ xảo: Trong lĩnh vực sân khấu hoặc điện ảnh, chỉ các hiệu ứng kỹ thuật được sử dụng.
- Cái, thứ, đồ vật (cách nói thân mật, thông tục): Dùng để chỉ một vật, một thứ gì đó một cách chung chung, thường khi không nhớ tên chính xác hoặc muốn nói một cách suồng sã.
- Toa sàn: Trong ngành đường sắt, chỉ một loại toa xe không có mái che.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "mánh khóe":
- Il connaît tous les trucs du métier. (Anh ấy biết tất cả các mánh khóe nhà nghề.)
- Với nghĩa "kỹ xảo":
- Le film utilise beaucoup de trucages numériques. (Bộ phim sử dụng rất nhiều kỹ xảo kỹ thuật số.) Lưu ý: "trucage" là danh từ được tạo ra từ "truc".
- Với nghĩa "cái, thứ" (thân mật):
- Passe-moi le truc là-bas. (Đưa cho tôi cái thứ ở đằng kia với.)
- C'est un truc incroyable ! (Đó là một thứ thật không thể tin được!)
- Với nghĩa "toa sàn":
- Les marchandises sont chargées sur le truc. (Hàng hóa được chất lên toa sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les trucs et astuces": Các mẹo vặt và thủ thuật hữu ích.
- Ce livre regorge de trucs et astuces pour le jardinage. (Cuốn sách này chứa đầy các mẹo vặt và thủ thuật để làm vườn.)
- "Truc de ouf" (tiếng lóng rất thân mật): Thứ gì đó thật điên rồ, tuyệt vời.
- Ce concert, c'était un truc de ouf ! (Buổi hòa nhạc đó, đúng là một thứ điên rồ/ tuyệt vời!)
Biến thể và từ liên quan
- Trucage (danh từ giống đực): Sự giả mạo, kỹ xảo (điện ảnh, nhiếp ảnh).
- Truquer (động từ): Gian lận, làm giả; lắp đặt kỹ xảo.
- truquer un moteur (độ lại một động cơ xe).
- une photo truquée (một bức ảnh đã qua chỉnh sửa/kỹ xảo).
Từ đồng nghĩa
- Pour "mánh khóe": (mẹo), (ngón nghề), (mánh lới).
- Pour "cái, thứ": (thứ, vật), (cái ấy, thứ ấy - thông tục), (cái ấy, thứ ấy - thông tục).
Thành ngữ và cụm từ liên quan
- "Faire le truc" (thông tục, cũ): Làm nghề mại dâm.
- Cette expression est très vulgaire et peu utilisée aujourd'hui. (Cụm từ này rất thô tục và ít được dùng ngày nay.)
- "Truc de pro": Mánh khóe/ kỹ thuật của dân chuyên nghiệp.
- Pour enlever cette tache, utilise ce truc de pro. (Để tẩy vết bẩn này, hãy dùng mánh này của dân chuyên nghiệp.)
danh từ giống đực
- (thân mật) mánh khóe, ngón
- Les trucs du métiernhững mánh khóe nhà nghề
- (sân khấu, điện ảnh) kỹ xảo
- (thân mật) cái
- C'est un truc peu ordinaiređó là một cái là lạ đấy
- Des trucs comme çanhững cái như thế
- faire le truc(thông tục) làm đĩ
danh từ giống đực
- (đường sắt) toa sàn