drague

danh từ giống cái
  1. gàu nạo vét; tàu cuốc
    • Drague aspiratrice/drague à succion
      tàu hút bùn
    • Drague à godets
      tàu cuốc gàu xúc
    • Drague preneuse/drague à benne preneuse/drague à mâchoires
      tàu cuốc gàu ngoạm
  2. cái giậm (để , hến..)
  3. máy vớt mìn (dưới nước)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "drague"

Từ có nhắc đến "drague"

drague
Un drague à godets creuse un canal.