taricha
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi kỳ giông Taricha: "taricha" là tên khoa học của một chi kỳ giông (sa giông) thuộc họ Kỳ giông thực (Salamandridae), có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Các loài trong chi này nổi tiếng với khả năng tiết ra chất độc tetrodotoxin mạnh qua da, đặc biệt là loài kỳ giông da sần (Taricha granulosa).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Taricha genus is known for its highly toxic skin secretions. (Chi Taricha nổi tiếng với chất tiết da cực độc của nó.)
- Scientists study Taricha newts to understand tetrodotoxin. (Các nhà khoa học nghiên cứu kỳ giông Taricha để hiểu về tetrodotoxin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Taricha newt": kỳ giông Taricha, thường dùng để chỉ bất kỳ loài nào trong chi này.
- The Taricha newt is one of the most poisonous amphibians in the world. (Kỳ giông Taricha là một trong những loài lưỡng cư độc nhất thế giới.)
"Taricha granulosa": loài kỳ giông da sần, một loài điển hình trong chi.
- Taricha granulosa is commonly found along the Pacific coast of North America. (Taricha granulosa thường được tìm thấy dọc bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarichatoxin (n): chất độc tetrodotoxin có trong kỳ giông Taricha.
- Tarichatoxin is a potent neurotoxin. (Tarichatoxin là một chất độc thần kinh mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Pacific newt: kỳ giông Thái Bình Dương (tên gọi chung cho các loài trong chi Taricha).
- The Pacific newt is a common name for Taricha species. (Kỳ giông Thái Bình Dương là tên gọi chung cho các loài Taricha.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "taricha".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "taricha".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "taricha"
