turbin

Học thuật
Thân thiện
turbin

Un homme termine son turbin à l'usine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thông tục):
    • Việc làm, công việc: Từ lóng để chỉ một công việc, thườngcông việc lao động chân tay hoặc công việc hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • C'est un turbin peu fatigant. (Đómột việc làm ít mệt.)
    • Il a trouvé un nouveau turbin. (Anh ấy vừa tìm được một việc làm mới.)
    • Son turbin commence tôt le matin. (Công việc của anh ta bắt đầu từ sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être au turbin": đang làm việc, đang bận rộn với công việc.
    • Désolé, je ne peux pas sortir, je suis au turbin. (Xin lỗi, tôi không thể đi chơi được, tôi đang bận làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbiner (động từ, thông tục): làm việc cật lực, làm việc chăm chỉ.
    • Il turbine toute la journée pour finir à temps. (Anh ta làm việc cật lực cả ngày để kịp hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Boulot (danh từ, thông tục): việc làm, công việc.
  • Travail (danh từ): công việc, lao động (từ thông dụng trung lập hơn).
  • Job (danh từ, thông tục): việc làm, công việc.
Lưu ý
  • "Turbin"một từ lóng, được sử dụng chủ yếu trong ngôn ngữ nói thân mật hoặc suồng sã. Nên tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc ngữ cảnh chính thức.
turbin

Un homme termine son turbin à l'usine.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) việc làm
    • C'est un turbin peu fatigant
      đómột việc làm ít mệt

Từ có nhắc đến "turbin"