tarpan

Định nghĩa

Danh từ: Loài ngựa hoang châu Âu đã tuyệt chủng từ đầu thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Loài tarpan một giống ngựa nhỏ, khỏe mạnh từng lang thang trên các thảo nguyên châu Âu.)
  • (Các nhà khoa học đã cố gắng tái tạo loài tarpan thông qua lai tạo chọn lọc từ ngựa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as extinct as the tarpan": (thành ngữ so sánh) hoàn toàn tuyệt chủng, không còn tồn tại.
    • That ancient language is now as extinct as the tarpan. (Ngôn ngữ cổ đại đó nay đã tuyệt chủng như loài tarpan vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarpan-like (tính từ): giống như loài ngựa tarpan.
    • The horse had a tarpan-like appearance with a dun coat and dark mane. (Con ngựa ngoại hình giống tarpan với bộ lông màu nâu bờm đen.)
Từ đồng nghĩa
  • European wild horse: ngựa hoang châu Âu.
  • Equus ferus ferus: tên khoa học của loài tarpan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Die out: tuyệt chủng.
    • The tarpan died out due to hunting and habitat loss. (Loài tarpan đã tuyệt chủng do bị săn bắt mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan
  • Gone the way of the tarpan: đã đi vào quên lãng, đã tuyệt chủng (thường dùng để chỉ một loài vật hoặc một thứ đó không còn tồn tại).
    • Many traditional crafts have gone the way of the tarpan. (Nhiều nghề thủ công truyền thống đã đi vào quên lãng như loài tarpan.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tarpan
A tarpan grazes on the open steppe.