tasso

tasso

Torquato Tasso wrote an epic poem about the First Crusade.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một nhà thơ người Ý: "Tasso" dùng để chỉ Torquato Tasso (1544-1595), một nhà thơ nổi tiếng người Ý, tác giả của bài thơ sử thi về cuộc chinh phục Jerusalem trong cuộc Thập tự chinh thứ nhất.

dụ sử dụng
  • (Tasso nổi tiếng nhất với bài thơ sử thi "Gerusalemme Liberata".)
  • (Nhiều học giả coi Tasso một trong những nhà thơ Ý vĩ đại nhất thời Phục hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tasso's influence on literature": ảnh hưởng của Tasso đối với văn học.

    • Tasso's influence on later epic poetry is profound. (Ảnh hưởng của Tasso đối với thơ sử thi sau này rất sâu sắc.)
  • "Tasso's style": phong cách của Tasso.

    • Tasso's style combines classical elements with Christian themes. (Phong cách của Tasso kết hợp các yếu tố cổ điển với chủ đề Kitô giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tassonian (tính từ): thuộc về Tasso hoặc phong cách của ông.
    • The poem has a Tassonian quality in its epic scope. (Bài thơ chất Tassonian trong tầm vóc sử thi của .)
Từ đồng nghĩa
  • Poet: nhà thơ (nói chung).
  • Epic poet: nhà thơ sử thi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Tasso".
Thành ngữ liên quan
  • "As famous as Tasso": nổi tiếng như Tasso (thành ngữ hiếm gặp, chỉ sự nổi tiếng trong văn học).
    • In the world of Italian literature, he is as famous as Tasso. (Trong thế giới văn học Ý, ông ấy nổi tiếng như Tasso.)