taos
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu nghệ thuật ở phía bắc New Mexico: "taos" chỉ một khu định cư nghệ thuật nổi tiếng ở miền bắc New Mexico, Hoa Kỳ, được biết đến với cộng đồng nghệ sĩ và cảnh quan thiên nhiên.
- Thành viên của người Pueblo: "taos" còn dùng để chỉ một người thuộc nhóm thổ dân Pueblo sinh sống ở vùng phía bắc New Mexico.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Taos is a popular destination for artists and tourists. (Taos là một điểm đến phổ biến cho các nghệ sĩ và khách du lịch.)
- The Taos people have a rich cultural heritage. (Người Taos có một di sản văn hóa phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Taos Pueblo": khu định cư lịch sử của người Taos, được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.
- The Taos Pueblo is one of the oldest continuously inhabited communities in the United States. (Taos Pueblo là một trong những cộng đồng có người sinh sống liên tục lâu đời nhất ở Hoa Kỳ.)
"Taos art colony": thuật ngữ chỉ cộng đồng nghệ sĩ phát triển mạnh ở Taos từ đầu thế kỷ 20.
- The Taos art colony attracted many famous painters in the early 1900s. (Cộng đồng nghệ thuật Taos đã thu hút nhiều họa sĩ nổi tiếng vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Taos (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Taos.
- Taos architecture often features adobe buildings. (Kiến trúc Taos thường có các tòa nhà bằng gạch bùn.)
Từ đồng nghĩa
- Pueblo (danh từ): chỉ chung các nhóm thổ dân Pueblo.
- The Taos are one of several Pueblo groups in the Southwest. (Người Taos là một trong nhiều nhóm Pueblo ở Tây Nam.)
Các cụm từ liên quan
- Taos Ski Valley: khu trượt tuyết nổi tiếng gần Taos.
- Taos Ski Valley is a top destination for winter sports enthusiasts. (Taos Ski Valley là điểm đến hàng đầu cho những người yêu thích thể thao mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "taos".