tayassu

tayassu

A peccary, a member of the genus Tayassu, forages in the dry woodland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi động vật thuộc họ Tayassuidae: "tayassu" danh từ chỉ một chi (genus) động vật , thuộc họ Lợn vòi (Tayassuidae). Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài động vật như lợn vòi (peccary).
    • Loài điển hình của họ Tayassuidae: Trong phân loại sinh học, "tayassu" được dùng để chỉ chi chứa các loài lợn vòi, thường sinh sốngchâu Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Chi Tayassu một chi động vật được tìm thấychâu Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học phân loại lợn vòi đeo vòng dưới chi Tayassu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tayassu pecari": Một loài cụ thể trong chi này, còn được gọi là lợn vòi môi trắng.

    • The tayassu pecari is known for its white lips and social behavior. (Lợn vòi môi trắng (Tayassu pecari) được biết đến với môi trắng hành vi xã hội.)
  • "Tayassuidae": Họ động vật chứa chi này, bao gồm các loài lợn vòi.

    • The family Tayassuidae includes three genera, with tayassu being the most studied. (Họ Tayassuidae bao gồm ba chi, trong đó chi tayassu được nghiên cứu nhiều nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Tayassuidae (danh từ): Họ động vật chứa chi tayassu.
  • Tayassuine (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chi tayassu.
Từ đồng nghĩa
  • Peccary (danh từ): Lợn vòi, tên gọi chung cho các loài trong họ Tayassuidae.
  • Javelina (danh từ): Tên gọi khác của lợn vòi, thường dùngBắc Mỹ.
Các cụm từ liên quan
  • Genus tayassu: Chi tayassu (trong phân loại sinh học).
  • Tayassu species: Các loài thuộc chi tayassu.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "tayassu". Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học.