daisy
/'deizi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoa cúc, cây cúc: Một loại hoa phổ biến, thường có cánh hoa trắng, mỏng xếp xung quanh một nhụy hoa màu vàng tươi.
- Người/vật xuất sắc, ưu tú: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để chỉ người hoặc vật được coi là loại nhất, đẹp nhất trong một nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ hoa):
- She picked a white daisy from the field. (Cô ấy đã hái một bông cúc trắng từ cánh đồng.)
- The meadow was full of daisies and buttercups. (Bãi cỏ đầy hoa cúc và hoa mao lương.)
- Danh từ (chỉ sự xuất sắc):
- Among all the students, she is a real daisy. (Trong số tất cả học sinh, cô ấy thực sự là một người xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as fresh as a daisy": tươi tắn, tràn đầy năng lượng (sau một giấc ngủ hoặc khi người khác đã mệt mỏi).
- After a short nap, she woke up as fresh as a daisy. (Sau một giấc ngủ ngắn, cô ấy thức dậy tươi tắn như hoa.)
- "to push up the daisies": (thành ngữ, cách nói hài hước) đã chết, đang nằm dưới mộ.
- If you're not careful, you'll be pushing up the daisies. (Nếu bạn không cẩn thận, bạn sẽ sớm nằm dưới mộ thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Daisy chain (danh từ): một chuỗi hoa cúc được kết lại với nhau (thường bởi trẻ em); (nghĩa ẩn dụ) một chuỗi các sự kiện hoặc mối liên hệ phức tạp.
- The children made a long daisy chain. (Bọn trẻ đã kết một chuỗi hoa cúc dài.)
- Oxeye daisy (danh từ): một loại cúc dại phổ biến với hoa lớn, nhụy vàng và cánh trắng.
Từ đồng nghĩa
- Flower (danh từ): hoa (nghĩa chung).
- Bloom (danh từ): bông hoa đang nở.
Thành ngữ liên quan
- "to be pushing up daisies": (xem ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
- "fresh as a daisy": (xem ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
danh từ
- (thực vật học) cây cúc
- người loại nhất, vật loại nhất; cái đẹp nhất
Idioms
- as fresh as a daisytươi như hoa
- to turn up one's toes to the daisies(từ lóng) chết, ngủ với giun