tawse

tawse

A teacher holds a tawse in the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Roi da (dùng để phạt trẻ em): "tawse" một loại roi hoặc dây đeo làm bằng da, thường nhiều dải, được dùng trong quá khứmột số quốc gia (như Scotland) để trừng phạt trẻ em trong trường học hoặc gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher used the tawse to punish disobedient students. (Giáo viên đã dùng roi da để phạt những học sinh không vâng lời.)
    • In the old days, children feared the tawse more than anything. (Ngày xưa, trẻ em sợ roi da hơn bất cứ thứ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone the tawse": phạt ai đó bằng roi da.

    • The headmaster gave the boy the tawse for breaking the window. (Hiệu trưởng đã phạt cậu bằng roi da làm vỡ cửa sổ.)
  • "the tawse" (dùng với mạo từ xác định): chỉ công cụ trừng phạt nói chung.

    • The tawse was a common sight in Scottish classrooms until the 1980s. (Roi da một vật dụng phổ biến trong các lớp học ở Scotland cho đến những năm 1980.)
Biến thể từ gần giống
  • Taws (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "tawse".

    • The school kept a set of taws in the principal's office. (Trường học giữ một bộ roi da trong văn phòng hiệu trưởng.)
  • Tawse (động từ): (hiếm) hành động đánh ai đó bằng roi da.

    • The strict teacher would tawse any student who misbehaved. (Người giáo viên nghiêm khắc sẽ đánh roi da bất kỳ học sinh nào hành vi sai trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Strap (n): dây đeo, roi da (thường dùngAnh Úc).
  • Belt (n): thắt lưng, roi da (dùng trong bối cảnh trừng phạt).
  • Leather (n): da thuộc (dùng để chỉ vật liệu làm roi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho "tawse".
Thành ngữ liên quan
  • "To feel the tawse": cảm nhận sự trừng phạt, bị phạt.

    • Many students felt the tawse for minor offenses. (Nhiều học sinh đã phải chịu roi da những lỗi nhỏ.)
  • "Under the tawse": dưới sự trừng phạt hoặc đe dọa trừng phạt.

    • The classroom operated under the constant threat of the tawse. (Lớp học vận hành dưới sự đe dọa thường trực của roi da.)