tatou

/'tɑ:tu:/
Học thuật
Thân thiện
tatou

A tatou slowly crosses a dirt path in the grasslands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con tatu: Một loài động vật thuộc họ Dasypodidae, cơ thể được bao phủ bởi các tấm vảy cứng giáp. Từ này thường dùng để chỉ các loài tatu (armadillo) nói chung, đặc biệt một số vùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tatou is a nocturnal animal native to the Americas. (Con tatu một loài động vật ăn đêm nguồn gốc từ châu Mỹ.)
    • We saw a tatou digging for insects in the forest. (Chúng tôi thấy một con tatu đang đào bới tìm côn trùng trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "tatou" nguồn gốc từ tiếng Pháp tiếng Bồ Đào Nha, được sử dụng trong một số văn bản khoa học hoặc mô tả . Trong tiếng Anh hiện đại, từ phổ biến hơn để chỉ loài vật này "armadillo".
Biến thể từ gần giống
  • Armadillo (n): Tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại cho loài động vật này.
  • Dasypus (n): Tên chi khoa học của một số loài tatu.
Từ đồng nghĩa
  • Armadillo: Tatu.
tatou

A tatou slowly crosses a dirt path in the grasslands.

danh từ
  1. (động vật học) con tatu

Từ gần giống