tattered
/'tætəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rách nát, tả tơi, bị xé vụn: Dùng để mô tả vải, quần áo, cờ, hoặc các vật liệu tương tự đã bị sờn, rách thành nhiều mảnh hoặc sợi do sử dụng lâu ngày, thiếu chăm sóc hoặc bị hư hại nặng.
- Tiều tụy, tan nát (nghĩa bóng): Có thể dùng để mô tả một thứ gì đó (như danh tiếng, hy vọng) đã bị suy sụp hoặc hư hỏng nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Người thủy thủ già mặc một chiếc áo khoác rách nát.)
- A tattered flag fluttered on the ruined castle. (Một lá cờ tả tơi phấp phới trên tòa lâu đài đổ nát.)
- She tried to piece together the tattered fragments of the letter. (Cô ấy cố gắng ghép lại những mảnh bị xé vụn của bức thư.)
- After the scandal, his reputation was left tattered. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của anh ta bị tan nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tattered and torn": Một cụm từ cố định nhấn mạnh tình trạng rách nát, tiều tụy hoàn toàn.
- The book was old, tattered and torn, but still precious. (Cuốn sách cũ kỹ, rách rưới tả tơi, nhưng vẫn quý giá.)
- Dùng để mô tả vẻ ngoài tổng thể của một người ăn mặc rách rưới.
- The tattered beggar sat on the street corner. (Người ăn xin ăn mặc rách rưới ngồi ở góc phố.)
Biến thể và từ liên quan
- Tatter (danh từ): Một mảnh vải nhỏ bị rách ra.
- His clothes were in tatters. (Quần áo của anh ta rách tả tơi.)
- Tatterdemalion (danh từ/tính từ - từ cổ, ít dùng): Một người ăn mặc rách rưới, tả tơi.
- Ragged (tính từ): Rách, sờn mép (có thể ít nghiêm trọng hơn "tattered").
- Frayed (tính từ): Sờn chỉ ở mép, bị mòn.
Từ đồng nghĩa
- Shredded: Bị xé vụn thành từng mảnh.
- Threadbare: Mòn đến mức thấy chỉ, sờn.
- Dilapidated: Đổ nát, xiêu vẹo (thường dùng cho công trình xây dựng).
Thành ngữ liên quan
- To be hanging by a thread/tattered threads: Trong tình thế vô cùng nguy cấp, mong manh, sắp đổ vỡ.
- After the accident, his life was hanging by a tattered thread. (Sau vụ tai nạn, mạng sống của anh ấy chỉ còn treo bằng một sợi chỉ mỏng manh.)
tính từ
- rách nát, bị xé vụn, tả tơi
- all tattered and tornrách rưới tả tơi
- ăn mặc rách rưới