tatum

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tatum họ của một nghệ sĩ dương cầm nhạc jazz người Mỹ nổi tiếng, Art Tatum (1910–1956). Ông gần như bị hoàn toàn nhưng ảnh hưởng lớn đến nhiều nghệ sĩ jazz khác nhờ kỹ thuật chơi piano điêu luyện sáng tạo. - Tatum cũng họ của một nhà hóa sinh người Mỹ, Edward Lawrie Tatum (1909–1975), người đã khám phá ra cách các gen điều chỉnh các sự kiện hóa học cụ thể, góp phần vào di truyền học hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Art Tatum được coi một trong những nghệ sĩ dương cầm jazz vĩ đại nhất trong lịch sử.)
  • (Nghiên cứu của Edward Tatum về điều hòa gen đã giúp ông giành giải Nobel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tatum thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc để chỉ phong cách chơi piano nhanh, phức tạp, đầy ngẫu hứng của Art Tatum.
    • His playing style is often referred to as "Tatum-esque". (Phong cách chơi của ông thường được gọi là "giống Tatum".)
Biến thể từ gần giống
  • Tatum-esque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Art Tatum.
    • The pianist's improvisation had a Tatum-esque quality. (Sự ngẫu hứng của nghệ sĩ dương cầm mang chất giống Tatum.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Tatum" danh từ riêng chỉ người. Trong ngữ cảnh âm nhạc, có thể diễn tả bằng cụm từ như "nghệ sĩ piano jazz điêu luyện".
Các cụm từ liên quan
  • Tatum's technique: kỹ thuật chơi piano của Art Tatum.
    • Many musicians study Tatum's technique to improve their own playing. (Nhiều nhạc nghiên cứu kỹ thuật của Tatum để cải thiện cách chơi của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tatum".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tatum
A jazz pianist plays a tatum with incredible speed and dexterity.