taule

danh từ giống cái
  1. (thông tục) phòng, phòng khách sạn
    • Louer une taule
      thuê một phòng
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) nhà tù, nhà loa
    • Aller en taule
      đi tù

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "taule"

taule
Louer une taule pour les vacances.