taule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phòng, phòng khách sạn (thông tục): Từ lóng dùng để chỉ một căn phòng, đặc biệt là phòng khách sạn hoặc chỗ ở tạm thời.
- Nhà tù, nhà lao (tiếng lóng, biệt ngữ): Từ lóng thô tục dùng để chỉ nhà tù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On a trouvé une taule pas chère pour la nuit. (Chúng tôi đã tìm được một phòng khách sạn rẻ cho đêm nay.)
- Il a fini en taule pour cinq ans. (Hắn ta đã kết thúc trong nhà tù với án năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Louer une taule": thuê một phòng (khách sạn, nhà trọ).
- Je dois louer une taule pour la semaine prochaine. (Tôi phải thuê một phòng cho tuần tới.)
- "Aller en taule": đi tù, vào tù.
- Si tu continues, tu vas aller en taule. (Nếu mày tiếp tục vậy, mày sẽ đi tù đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Tôlard / Tôlarde (danh từ, thông tục): người ở tù, tù nhân.
- Un vieux tôlard (một tên tù già).
- Tôle (danh từ giống cái): tấm tôn (nghĩa gốc, từ này là nguồn gốc của từ lóng "taule").
Từ đồng nghĩa
- Pour "phòng" (nghĩa thông tục): (phòng), (lóng, phòng).
- Pour "nhà tù" (nghĩa lóng): (nhà tù), (lóng, nhà tù), (hầm ngục).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Taule" là từ lóng () và thông tục (). Tuyệt đối không sử dụng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc tình huống trang trọng.
- Sắc thái: Khi chỉ "nhà tù", từ này mang sắc thái rất thô tục và tiêu cực.
danh từ giống cái
- (thông tục) phòng, phòng khách sạn
- Louer une taulethuê một phòng
- (tiếng lóng, biệt ngữ) nhà tù, nhà loa
- Aller en tauleđi tù