tille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải) Khoang đầu thuyền: Phần khoang ở phía trước (phía mũi) của một con tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les marins rangeaient les cordages dans la tille. (Các thủy thủ đang xếp dây thừng trong khoang đầu thuyền.)
- La cargaison légère était stockée à la tille. (Hàng hóa nhẹ được cất giữ ở khoang đầu thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tille à poisson": khoang đầu thuyền dùng để chứa cá (trên tàu đánh cá).
- La tille à poisson était pleine après une bonne pêche. (Khoang chứa cá đã đầy sau một chuyến đánh bắt tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Teille (danh từ giống cái): Một cách viết khác của "tille", cùng nghĩa.
- Cale (danh từ giống cái): Hầm tàu, khoang chứa hàng (nói chung, thường lớn hơn và ở phần thân chính của tàu).
- Gaillard d'avant (danh từ giống đực): Một thuật ngữ hàng hải chỉ cấu trúc boong ở phần mũi tàu, có liên quan đến vị trí của .
Từ đồng nghĩa
- Soute de proue: Khoang chứa ở mũi tàu.
- Avant du navire: Phần trước của con tàu (nghĩa rộng hơn về vị trí, không chỉ riêng khoang).
danh từ giống cái
- như teille
- (hàng hải) khoang đầu thuyền