tawdrily

tawdrily

The shop window was tawdrily decorated with cheap, glittery ornaments.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách loè loẹt, hào nhoáng rẻ tiền: "tawdrily" mô tả cách thức thực hiện một hành động với vẻ ngoài lòe loẹt, phô trương nhưng thiếu tinh tế, thường liên quan đến đồ trang trí hoặc vật dụng rẻ tiền, kém chất lượng.

dụ sử dụng
  • (Ngôi đền được trang trí một cách loè loẹt với những bông hoa nhựa sáng màu.)
  • ( ấy ăn mặc một cách loè loẹt cho bữa tiệc, đeo quá nhiều kim tuyến trang sức giả.)
  • (Quảng cáo được thiết kế một cách hào nhoáng rẻ tiền để thu hút sự chú ý nhưng thiếu bất kỳ nội dung thực chất nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tawdrily" thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ trích sự thiếu tinh tế hoặc sự phô trương quá mức, đặc biệt trong trang trí, thời trang, hoặc nghệ thuật.
    • The movie's special effects were tawdrily overdone, making it look cheap. (Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim được làm quá mức một cách loè loẹt, khiến trông rẻ tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Tawdry (tính từ): loè loẹt, hào nhoáng rẻ tiền.
    • The tawdry jewelry was sold at the flea market. (Trang sức loè loẹt được bánchợ trời.)
  • Tawdriness (danh từ): sự loè loẹt, tính chất hào nhoáng rẻ tiền.
    • The tawdriness of the decorations ruined the event's elegance. (Sự loè loẹt của trang trí đã phá hỏng sự thanh lịch của sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Garishly: một cách loè loẹt, sặc sỡ (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Gaudily: một cách hào nhoáng, chói lóa (nhưng kém tinh tế).
  • Flashily: một cách phô trương, hào nhoáng (thường về thời trang hoặc phong cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tawdrily", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "decorate" (trang trí), "dress" (ăn mặc), "design" (thiết kế) để tạo thành các cụm mang nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • All that glitters is not gold: Không phải thứ lấp lánh cũng vàng (ám chỉ vẻ ngoài hào nhoáng có thể che giấu sự rẻ tiền hoặc giả dối).
    • The tawdrily decorated shop front made the products seem cheap; truly, all that glitters is not gold. (Mặt tiền cửa hàng được trang trí loè loẹt khiến sản phẩm trông rẻ tiền; quả thật, không phải thứ lấp lánh cũng vàng.)