tutorially

tutorially

Students learn tutorially in a small classroom setting.

Định nghĩa

Trạng từ:
Theo cách hướng dẫn (kèm cặp): "tutorially" chỉ cách thức thực hiện một việc đó thông qua các buổi hướng dẫn cá nhân hoặc nhóm nhỏ, thường mang tính tương tác hỗ trợ sát sao.

dụ sử dụng
  • (Sinh viên đại học được dạy theo cách kèm cặp sẽ tốt hơn.)
  • (Khóa học được thiết kế để giảng dạy theo phương pháp hướng dẫn cá nhân, với các buổi gặp mặt một kèm một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be instructed tutorially": được hướng dẫn theo phương pháp kèm cặp.
    • Students who are instructed tutorially often show faster progress. (Những sinh viên được hướng dẫn theo phương pháp kèm cặp thường tiến bộ nhanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tutorial (danh từ): buổi hướng dẫn, bài hướng dẫn.
    • The professor held a tutorial for the new students. (Giáo sư đã tổ chức một buổi hướng dẫn cho các sinh viên mới.)
  • Tutorial (tính từ): thuộc về hướng dẫn.
    • The tutorial session was very helpful. (Buổi học hướng dẫn rất hữu ích.)
  • Tutor (danh từ/động từ): gia sư, người hướng dẫn/hành động dạy kèm.
    • She works as a tutor for mathematics. ( ấy làm gia sư môn toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Instructively: theo cách tính hướng dẫn, chỉ dẫn.
  • Didactically: theo cách mô phạm, dạy dỗ (thường mang sắc thái hơi cứng nhắc).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tutorially". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ liên quan đến "tutorial" như:) - "in a tutorial setting": trong bối cảnh hướng dẫn cá nhân. - In a tutorial setting, students can ask questions freely. (Trong bối cảnh hướng dẫn cá nhân, sinh viên có thể thoải mái đặt câu hỏi.)