tay trắng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (danh từ):
- Tình trạng không có chút vốn liếng, tài sản hay cơ sở vật chất gì để bắt đầu một công việc, sự nghiệp. Thành ngữ này nhấn mạnh sự khởi đầu từ con số không, từ hai bàn tay trắng.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ (danh từ):
- Ông ấy khởi nghiệp từ tay trắng, nhưng giờ đã là một doanh nhân thành đạt.
- Sau trận lũ, nhiều gia đình trở về tay trắng, mất hết nhà cửa, tài sản.
- Không có sự hỗ trợ, anh ta bắt đầu công việc mới hoàn toàn tay trắng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tay trắng làm nên": Thành ngữ chỉ việc từ chỗ không có gì, nhờ sự cần cù, nỗ lực mà gây dựng nên cơ nghiệp, thành công.
- Câu chuyện tay trắng làm nên của ông chủ trang trại là nguồn cảm hứng cho nhiều người trẻ.
- "Tay trắng vẫn hoàn tay trắng": Thành ngữ chỉ kết cục thất bại, không đạt được gì sau một quá trình, trở về điểm xuất phát ban đầu.
- Sau bao năm bôn ba, cuối cùng anh ấy tay trắng vẫn hoàn tay trắng.
Biến thể và từ gần giống
- Trắng tay (thành ngữ): Có nghĩa tương tự "tay trắng", thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng là mất hết, không còn gì.
- Sau vụ đầu tư thất bại, ông ta đã trắng tay.
- Tay không (thành ngữ): Thường chỉ trạng thái không cầm vũ khí, không có vật gì trong tay. Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng với nghĩa tương tự "tay trắng".
- Anh ấy tay không bắt giữ tên cướp. (nghĩa gốc)
- Cô ấy tay không lập nghiệp ở thành phố lớn. (nghĩa tương tự "tay trắng")
Từ đồng nghĩa
- Không một xu dính túi: Không có tiền.
- Nhà không có cột, ruộng không có bờ: (Thành ngữ) Chỉ sự nghèo khó, không có tài sản gì.
Thành ngữ liên quan
- "Cơm không lành, canh không ngọt": Chỉ cuộc sống nghèo khó, thiếu thốn.
- "Đầu đường xó chợ": Chỉ cảnh sống lang thang, không nhà cửa, tài sản.
- d. Tình trạng không có chút vốn liếng, của cải gì. Từ tay trắng mà làm nên. Tay trắng vẫn hoàn tay trắng.