tay-sachs

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Bệnh Tay-Sachs: Một rối loạn di truyền hiếm gặp về chuyển hóa lipid, thường xuất hiệntrẻ em gốc Do Thái Đông Âu. Bệnh gây tích tụ lipid trong thần kinh, dẫn đến suy thoái thần kinh nghiêm trọng tử vong ở độ tuổi đầu đời.
dụ sử dụng
  • (Bệnh Tay-Sachs một rối loạn di truyền gây tử vong ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.)
  • (Trẻ sơ sinh mắc bệnh Tay-Sachs thường triệu chứng như mất kỹ năng vận động thị lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tay-Sachs disease": cụm từ y khoa đầy đủ chỉ căn bệnh này.

    • Prenatal screening can detect Tay-Sachs disease in early pregnancy. (Sàng lọc trước sinh có thể phát hiện bệnh Tay-Sachs trong giai đoạn đầu thai kỳ.)
  • "Tay-Sachs carrier": người mang gen bệnh nhưng không triệu chứng.

    • A Tay-Sachs carrier has one mutated gene and one normal gene. (Người mang gen bệnh Tay-Sachs một gen đột biến một gen bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Tay-Sachs (adj): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh Tay-Sachs.

    • Tay-Sachs mutations are more common in certain populations. (Các đột biến Tay-Sachs phổ biến hơnmột số quần thể nhất định.)
  • Hexosaminidase A deficiency (thiếu hụt Hexosaminidase A): tên gọi y học khác của bệnh.

    • Tay-Sachs is caused by hexosaminidase A deficiency. (Bệnh Tay-Sachs do thiếu hụt hexosaminidase A gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • GM2 gangliosidosis type 1: tên gọi y học chính xác.
  • TSD: viết tắt thông dụng trong y khoa.
Các cụm từ liên quan
  • to be diagnosed with Tay-Sachs: được chẩn đoán mắc bệnh Tay-Sachs.

    • The baby was diagnosed with Tay-Sachs at six months old. (Em bé được chẩn đoán mắc bệnh Tay-Sachs lúc sáu tháng tuổi.)
  • Tay-Sachs screening: sàng lọc bệnh Tay-Sachs.

    • Couples with Jewish ancestry often undergo Tay-Sachs screening. (Các cặp đôi tổ tiên người Do Thái thường thực hiện sàng lọc bệnh Tay-Sachs.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Tay-Sachs" do đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tay-sachs"

tay-sachs
A doctor explains the genetic basis of Tay-Sachs disease to a concerned couple.