discuss

/dis'kʌs/
ngoại động từ
  1. thảo luận, bàn cãi, tranh luận (một vấn đề ); nói đến (ai)
  2. ăn uống ngon lành thích thú (món ăn, rượu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

discuss
The students discuss the book in a small group.