discus

/'diskəs/
Học thuật
Thân thiện
discus

The athlete throws the discus in the stadium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩa (dụng cụ thể thao): Một vật thể hình tròn, dẹt, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng trong môn điền kinh ném đĩa.
    • Môn ném đĩa: Cuộc thi điền kinh trong đó vận động viên ném một chiếc đĩa nặng đi xa nhất có thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The athlete gripped the discus firmly before the throw. (Vận động viên nắm chặt chiếc đĩa trước khi ném.)
    • He won a gold medal in the discus at the Olympics. (Anh ấy giành huy chương vàngmôn ném đĩa tại Thế vận hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Discus throw": Môn ném đĩa, tên đầy đủ của nội dung thi đấu.
    • The discus throw requires both strength and technique. (Môn ném đĩa đòi hỏi cả sức mạnh lẫn kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Disc (danh từ, cách viết khác): Đĩa, đĩa tròn (cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, cũng dùng cho các vật thể hình đĩa nói chung).
  • Disk (danh từ): Đĩa (cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, cũng dùng cho các vật thể hình đĩa nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Plate (danh từ): Đĩa, tấm (chỉ hình dạng tương tự, không dùng trong thể thao).
  • Diskus (danh từ): Cách viết khác, ít phổ biến hơn.
discus

The athlete throws the discus in the stadium.

danh từ, số nhiều disci
  1. (thể dục,thể thao) đĩa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "discus"