discus
/'diskəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đĩa (dụng cụ thể thao): Một vật thể hình tròn, dẹt, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng trong môn điền kinh ném đĩa.
- Môn ném đĩa: Cuộc thi điền kinh trong đó vận động viên ném một chiếc đĩa nặng đi xa nhất có thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The athlete gripped the discus firmly before the throw. (Vận động viên nắm chặt chiếc đĩa trước khi ném.)
- He won a gold medal in the discus at the Olympics. (Anh ấy giành huy chương vàng ở môn ném đĩa tại Thế vận hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Discus throw": Môn ném đĩa, tên đầy đủ của nội dung thi đấu.
- The discus throw requires both strength and technique. (Môn ném đĩa đòi hỏi cả sức mạnh lẫn kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Disc (danh từ, cách viết khác): Đĩa, đĩa tròn (cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, cũng dùng cho các vật thể hình đĩa nói chung).
- Disk (danh từ): Đĩa (cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, cũng dùng cho các vật thể hình đĩa nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Plate (danh từ): Đĩa, tấm (chỉ hình dạng tương tự, không dùng trong thể thao).
- Diskus (danh từ): Cách viết khác, ít phổ biến hơn.
danh từ, số nhiều disci
- (thể dục,thể thao) đĩa