disguise

/dis'gaiz/
Học thuật
Thân thiện
disguise

A detective wears a simple disguise to observe the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cải trang, sự trá hình: Hành động thay đổi ngoại hình hoặc trang phục để che giấu danh tính thật của mình.
    • Trang phục cải trang: Quần áo, đồ dùng được mặc để thực hiện việc cải trang.
    • Sự che đậy, vẻ bề ngoài lừa dối: Tình trạng hoặc hình thức bên ngoài nhằm che giấu bản chất, cảm xúc hoặc ý định thật.
  2. Động từ:

    • Cải trang, trá hình: Hành động thay đổi ngoại hình của ai đó hoặc chính mình để trông như một người khác.
    • Che giấu, che đậy: Hành động làm cho một thứ đó khó nhận ra hoặc khó hiểu bằng cách thay đổi hình thức bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He wore a clever disguise to avoid being recognized. (Anh ta đã mặc một bộ cải trang khéo léo để tránh bị nhận ra.)
    • Her smile was a disguise for her sadness. (Nụ cười của ấy một sự che đậy cho nỗi buồn.)
  • Động từ:

    • The spies disguised themselves as tourists. (Các điệp viên đã cải trang thành khách du lịch.)
    • She tried to disguise her disappointment with a joke. ( ấy cố gắng che giấu sự thất vọng bằng một câu nói đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A blessing in disguise": Một điều tưởng chừng xui xẻo nhưng thực ra lại mang đến kết quả tốt.

    • Losing that job was a blessing in disguise because it led me to a better career. (Việc mất công việc đó hóa ra lại một phước lành ngụy trang dẫn tôi đến một sự nghiệp tốt hơn.)
  • "In disguise": Đang cải trang; bản chất thật được che giấu.

    • The celebrity traveled in disguise. (Người nổi tiếng đó đã đi du lịch trong trang phục cải trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Disguised (adj): Đã được cải trang, đã được che giấu.

    • He was heavily disguised. (Anh ta đã được cải trang rất kỹ.)
  • Disguiser (n): Người cải trang, thứ dùng để che đậy.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Camouflage (sự ngụy trang), mask (mặt nạ, sự che đậy), pretense (vẻ bề ngoài giả tạo).
  • Động từ: Conceal (che giấu), mask (che đậy), camouflage (ngụy trang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Disguise as: Cải trang thành.
    • He disguised himself as a security guard. (Anh ta cải trang thành một nhân viên bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Thinly disguised: Che đậy một cách hời hợt, dễ dàng nhận ra.
    • His criticism was thinly disguised as advice. (Lời chỉ trích của anh ta được che đậy một cách hời hợt dưới dạng lời khuyên.)
disguise

A detective wears a simple disguise to observe the market.

danh từ
  1. sự trá hình, sự cải trang
  2. quần áo cải trang
  3. sự giá trị; sự nguỵ trang; bề ngoài lừa dối
  4. sự che giấu, sự che đậy

Idioms

  • a blessing in disguise
    (xem) blessing
ngoại động từ
  1. trá hình, cải trang
    • to disguise onself as...
      cải trang ...
  2. nguỵ trang (sự việc dưới một hình thức lừa dối)
  3. che giấu, che đậy
    • to disguise one's intention
      che đậy ý định của mình

Idioms

  • to be disguissed with liquour
    (xem) liquour