tea bag
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi trà: "tea bag" là một túi nhỏ làm bằng giấy hoặc vải mỏng, bên trong có chứa một lượng trà khô đã được định lượng sẵn. Túi này được dùng để pha một cốc trà riêng lẻ bằng cách ngâm vào nước nóng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bỏ một túi trà vào cốc và đổ nước nóng lên trên nó.)
- (Tôi thích dùng túi trà hơn là trà lá rời vì chúng tiện lợi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dip a tea bag": nhúng túi trà vào nước nóng.
- He dipped the tea bag into the mug for exactly three minutes. (Anh ấy nhúng túi trà vào cốc đúng ba phút.)
- "to squeeze a tea bag": vắt túi trà để lấy hết nước trà.
- She squeezed the tea bag against the side of the cup with a spoon. (Cô ấy vắt túi trà vào thành cốc bằng thìa.)
- "tea bag tag": nhãn giấy nhỏ gắn trên túi trà, thường có dây kéo.
- The tea bag tag had a picture of a flower on it. (Nhãn túi trà có hình một bông hoa trên đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Tea bag (n): dạng số ít; tea bags (n): dạng số nhiều.
- Tea bagging (n): hành động đặt túi trà vào nước, hoặc (trong tiếng lóng) một hành động khiêu dâm (hiếm dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- Tea bag holder (n): giá đỡ túi trà (dùng để vắt và giữ túi trà sau khi pha).
- Tea bag string (n): dây nối giữa túi trà và nhãn giấy.
Từ đồng nghĩa
- Tea sachet: túi trà nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, đặc biệt là trà thảo mộc).
- Infuser bag: túi lọc trà (thường dùng để chỉ loại túi có thể tái sử dụng hoặc đựng trà lá rời).
- Tea pouch: túi trà (từ này ít phổ biến hơn, thường dùng cho các loại trà đóng gói lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Steep the tea bag: ngâm túi trà để trà ngấm vào nước.
- You should steep the tea bag for at least five minutes for a stronger flavor. (Bạn nên ngâm túi trà ít nhất năm phút để có hương vị đậm hơn.)
- Fish out the tea bag: vớt túi trà ra khỏi cốc.
- After steeping, use a spoon to fish out the tea bag. (Sau khi ngâm, dùng thìa để vớt túi trà ra.)
Thành ngữ liên quan
- "Not my cup of tea": không phải sở thích của tôi (thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "tea bag", nhưng dùng từ "tea" để chỉ gu cá nhân).
- Action movies are not my cup of tea; I prefer romantic comedies. (Phim hành động không phải sở thích của tôi; tôi thích phim hài lãng mạn hơn.)
- "Tea bag diplomacy": ngoại giao qua trà (một thuật ngữ không chính thức, ám chỉ việc sử dụng trà để thúc đẩy giao tiếp hoặc đàm phán).
- The meeting started with some tea bag diplomacy to break the ice. (Cuộc họp bắt đầu bằng một chút ngoại giao qua trà để phá băng.)
