tea break
Định nghĩa
Danh từ: - Giờ nghỉ uống trà: "tea break" là một khoảng thời gian ngắn (thường khoảng 10-15 phút) trong ngày làm việc, dành để nghỉ ngơi và uống trà hoặc ăn nhẹ. Đây là một phong tục phổ biến ở nhiều nước, đặc biệt là Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Văn phòng có giờ nghỉ uống trà vào lúc 10:30 mỗi buổi sáng.)
- (Trong giờ nghỉ uống trà, các công nhân trò chuyện và thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a tea break": nghỉ giải lao để uống trà.
- We usually have a tea break after the meeting. (Chúng tôi thường có giờ nghỉ uống trà sau cuộc họp.)
"tea break time": thời gian dành cho giờ nghỉ uống trà.
- Tea break time is strictly observed in this company. (Thời gian nghỉ uống trà được tuân thủ nghiêm ngặt trong công ty này.)
Biến thể và từ gần giống
Coffee break (n): giờ nghỉ uống cà phê (tương tự nhưng dùng cà phê thay vì trà).
- We take a coffee break at 3 PM. (Chúng tôi nghỉ uống cà phê lúc 3 giờ chiều.)
Tea time (n): giờ uống trà (thường là một khoảng thời gian dài hơn, như bữa trà chiều).
- Afternoon tea time is a British tradition. (Giờ uống trà chiều là một truyền thống của Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Break time: giờ nghỉ giải lao (không chỉ định cụ thể loại đồ uống).
- Rest period: thời gian nghỉ ngơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take a break: nghỉ giải lao.
- Let's take a break for tea. (Hãy nghỉ giải lao để uống trà.)
Have a break: có một khoảng nghỉ.
- We should have a break after two hours of work. (Chúng ta nên nghỉ sau hai giờ làm việc.)
Thành ngữ liên quan
- "Tea break is sacred": giờ nghỉ uống trà là thiêng liêng (ám chỉ việc không bị làm phiền trong thời gian nghỉ).
- In this office, the tea break is sacred and no one interrupts. (Trong văn phòng này, giờ nghỉ uống trà là thiêng liêng và không ai làm phiền.)