teachable

/'ti:tʃəbl/
tính từ
  1. có thể dạy bảo, dạy dỗ được; dễ bảo, dễ dạy
  2. có thể giảng dạy được
    • teachable thing
      điều có thể giảng dạy được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "teachable"

teachable
A young student is a teachable learner in the classroom.