tear down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Phá hủy, đập bỏ, tháo dỡ (một công trình, tòa nhà, cấu trúc) - hành động làm cho một vật thể lớn trở nên bằng phẳng với mặt đất hoặc không còn tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy cũ đã bị phá hủy để nhường chỗ cho một trung tâm thương mại mới.)
- (Họ phải tháo dỡ cây cầu bị hư hại sau trận động đất.)
- (Chính phủ quyết định đập bỏ các tòa nhà bất hợp pháp trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tear down a barrier" (nghĩa bóng): phá bỏ rào cản (tinh thần, xã hội).
- The new policy aims to tear down barriers between different social classes. (Chính sách mới nhằm phá bỏ rào cản giữa các tầng lớp xã hội khác nhau.)
- "tear down a reputation": hủy hoại danh tiếng của ai đó.
- The media campaign was designed to tear down the politician's reputation. (Chiến dịch truyền thông được thiết kế để hủy hoại danh tiếng của chính trị gia đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Tear-down (danh từ): hành động hoặc quá trình phá hủy một tòa nhà.
- The tear-down of the old stadium took two weeks. (Quá trình phá hủy sân vận động cũ mất hai tuần.)
- Tear-down (tính từ): mô tả một tài sản được mua với mục đích phá hủy để xây mới.
- They bought a tear-down house in the suburbs. (Họ mua một ngôi nhà cũ để phá đi xây mới ở ngoại ô.)
Từ đồng nghĩa
- Demolish: phá hủy (thường dùng cho các công trình lớn).
- Raze: san bằng (mang tính trang trọng, nhấn mạnh việc làm phẳng hoàn toàn).
- Dismantle: tháo dỡ (thường dùng cho các cấu trúc có thể tháo rời từng bộ phận).
- Level: san bằng (làm cho bằng phẳng với mặt đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tear up: xé rách (giấy tờ, vải) hoặc hủy bỏ hợp đồng.
- She tore up the letter in anger. (Cô ấy xé lá thư trong cơn giận dữ.)
- Tear off: xé ra, bứt ra (một phần của vật gì đó).
- He tore off a piece of bread. (Anh ấy xé một miếng bánh mì.)
- Tear apart: xé tan, chia rẽ (vật lý hoặc tình cảm).
- The family was torn apart by the argument. (Gia đình bị chia rẽ bởi cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
- Tear someone down: chỉ trích hoặc hạ thấp ai đó một cách gay gắt.
- Stop trying to tear me down in front of everyone. (Đừng cố hạ thấp tôi trước mặt mọi người nữa.)
- Tear down the house: gây ấn tượng mạnh, làm khán giả reo hò nhiệt liệt (thường dùng trong biểu diễn).
- The singer's performance tore down the house. (Màn trình diễn của ca sĩ đã làm khán giả reo hò nhiệt liệt.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống