trodden
/tred/
Định nghĩa
- Động từ (Phân từ quá khứ của "tread"):
- Đã bước lên, đã giẫm lên, đã đạp lên: Dạng quá khứ phân từ của động từ "tread", dùng để diễn tả hành động đã đặt chân lên một vật gì đó, thường với lực đè nén.
- Đã bị giẫm nát, đã bị đạp lên: Chỉ trạng thái của một vật đã bị chân người hoặc vật giẫm lên nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
- (Bãi cỏ đã bị đám đông giẫm nát bẹp.)
- (Hãy cẩn thận đừng bước lên con đường đã bị giẫm nát; nó lầy lội.)
- (Tuyết đã bị giẫm thành một lớp băng cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "well-trodden" (adj): Được nhiều người đi qua nhiều lần, trở nên quen thuộc hoặc mòn.
- This is a well-trodden path for hikers. (Đây là một con đường mòn quen thuộc với những người đi bộ đường dài.)
- The argument follows a well-trodden path. (Lập luận đó đi theo một lối mòn quen thuộc.)
- "trodden underfoot": Bị chà đạp, bị giày xéo (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The flowers were trodden underfoot. (Những bông hoa đã bị giẫm nát dưới chân.)
- Human rights were trodden underfoot by the regime. (Nhân quyền đã bị chế độ đó chà đạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tread (v): Bước, giẫm, đạp lên.
- Don't tread on the grass. (Đừng giẫm lên cỏ.)
- Trod (v): Dạng quá khứ đơn của "tread".
- He trod carefully on the icy pavement. (Anh ấy bước thận trọng trên vỉa hè đóng băng.)
Từ đồng nghĩa
- Crushed: Bị nghiền nát, bị đè bẹp.
- Flattened: Bị làm cho bẹp, bị san bằng.
- Trampled: Bị giẫm đạp lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "Trodden" là phân từ, thường xuất hiện trong các cụm động từ ở thể bị động hoặc hoàn thành.) - To be trodden down: Bị giẫm nát xuống, bị áp chế. - The rebellion was brutally trodden down. (Cuộc nổi dậy đã bị đàn áp một cách tàn bạo.) - To have trodden on something: Đã giẫm lên thứ gì đó. - I think I've trodden on something sticky. (Tôi nghĩ tôi vừa giẫm lên thứ gì đó dính.)
Thành ngữ liên quan
- The beaten/trodden path: Con đường mòn, lối mòn (nghĩa đen và nghĩa bóng: cách làm quen thuộc, ít sáng tạo).
- He prefers to avoid the trodden path and explore new ideas. (Anh ấy thích tránh lối mòn và khám phá những ý tưởng mới.)
danh từ
-
bước đi, cách đi, dáng đi
-
a firm treaddáng đi vững chắc
-
-
tiếng chân bước
-
heavy treadtiếng chân bước nặng nề
-
-
(động vật học) sự đạp mái
-
mặt bậc cầu thang
-
tấm (cao su...) phủ bậc cầu thang
-
đế ủng
-
Talông (lốp xe)
-
mặt đường ray
-
phôi (trong quả trứng)
-
khoảng cách bàn đạp (xe đạp); khoảng cách trục (xe ô tô)
động từ trod; trodden
-
đi, bước lên, giẫm lên, đặt chân lên
-
to tread heavilyđi nặng nề
-
to tread unknown groundbước chân lên một mảnh đất xa lạ
-
don't tread on the flowersđừng giẫm lên hoa
-
-
đạp (nho để làm rượu...)
-
đạp mái (gà)
Idioms
-
to tread down
đạp lên, giẫm lên; (nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo, áp chế; khinh rẻ
-
to tread in
dận lún xuống, đạp lún xuống
-
to tread out
lấy chân di cho tắt, giẫm cho tắt (ngọn lửa); (nghĩa bóng) dập tắt, trấn áp (cuộc nổi dậy)
-
to tread lightly
đi nhẹ nhàng; (nghĩa bóng) làm việc thận trọng dè dặt; đề cập một cách dè dặt (đến một vấn đề khó khăn)
-
to tread in someone's footsteps
theo vết chân ai, bắt chước ai
-
to tread on someone's corns (toes)
giẫm lên ngón chân ai; (nghĩa bóng) làm mếch lòng ai, chạm lòng tự ái của ai
-
to tead on the heels of
bám sát, theo sát gót
-
to tread on air
mừng rơn, sướng rơn
-
to tead on (as on) eggs
đi từng bước dè dặt thận trọng như đi trên trứng; hành động thận trọng dè dặt
-
to tread on somebody's neck
đè đầu cưỡi cổ ai, chà đạp ai, đàn áp ai, trấn áp ai
-
to tread the stage (the boards)
là diễn viên sân khấu
-
to tread under foot
(nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo; khinh rẻ
-
to tread water
bơi đứng
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "trodden"