trodden

/tred/
Học thuật
Thân thiện
trodden

A child carefully avoids stepping on the trodden path through the wildflowers.

Định nghĩa
  1. Động từ (Phân từ quá khứ của "tread"):
    • Đã bước lên, đã giẫm lên, đã đạp lên: Dạng quá khứ phân từ của động từ "tread", dùng để diễn tả hành động đã đặt chân lên một vật đó, thường với lực đè nén.
    • Đã bị giẫm nát, đã bị đạp lên: Chỉ trạng thái của một vật đã bị chân người hoặc vật giẫm lên nhiều lần.
dụ sử dụng
  • (Bãi cỏ đã bị đám đông giẫm nát bẹp.)
  • (Hãy cẩn thận đừng bước lên con đường đã bị giẫm nát; lầy lội.)
  • (Tuyết đã bị giẫm thành một lớp băng cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-trodden" (adj): Được nhiều người đi qua nhiều lần, trở nên quen thuộc hoặc mòn.
    • This is a well-trodden path for hikers. (Đây một con đường mòn quen thuộc với những người đi bộ đường dài.)
    • The argument follows a well-trodden path. (Lập luận đó đi theo một lối mòn quen thuộc.)
  • "trodden underfoot": Bị chà đạp, bị giày xéo (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • The flowers were trodden underfoot. (Những bông hoa đã bị giẫm nát dưới chân.)
    • Human rights were trodden underfoot by the regime. (Nhân quyền đã bị chế độ đó chà đạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tread (v): Bước, giẫm, đạp lên.
    • Don't tread on the grass. (Đừng giẫm lên cỏ.)
  • Trod (v): Dạng quá khứ đơn của "tread".
    • He trod carefully on the icy pavement. (Anh ấy bước thận trọng trên vỉa hè đóng băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Crushed: Bị nghiền nát, bị đè bẹp.
  • Flattened: Bị làm cho bẹp, bị san bằng.
  • Trampled: Bị giẫm đạp lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Trodden" phân từ, thường xuất hiện trong các cụm động từthể bị động hoặc hoàn thành.) - To be trodden down: Bị giẫm nát xuống, bị áp chế. - The rebellion was brutally trodden down. (Cuộc nổi dậy đã bị đàn áp một cách tàn bạo.) - To have trodden on something: Đã giẫm lên thứ đó. - I think I've trodden on something sticky. (Tôi nghĩ tôi vừa giẫm lên thứ đó dính.)

Thành ngữ liên quan
  • The beaten/trodden path: Con đường mòn, lối mòn (nghĩa đen nghĩa bóng: cách làm quen thuộc, ít sáng tạo).
    • He prefers to avoid the trodden path and explore new ideas. (Anh ấy thích tránh lối mòn khám phá những ý tưởng mới.)
trodden

A child carefully avoids stepping on the trodden path through the wildflowers.

danh từ
  1. bước đi, cách đi, dáng đi
    • a firm tread
      dáng đi vững chắc
  2. tiếng chân bước
    • heavy tread
      tiếng chân bước nặng nề
  3. (động vật học) sự đạp mái
  4. mặt bậc cầu thang
  5. tấm (cao su...) phủ bậc cầu thang
  6. đế ủng
  7. Talông (lốp xe)
  8. mặt đường ray
  9. phôi (trong quả trứng)
  10. khoảng cách bàn đạp (xe đạp); khoảng cách trục (xe ô tô)
động từ trod; trodden
  1. đi, bước lên, giẫm lên, đặt chân lên
    • to tread heavily
      đi nặng nề
    • to tread unknown ground
      bước chân lên một mảnh đất xa lạ
    • don't tread on the flowers
      đừng giẫm lên hoa
  2. đạp (nho để làm rượu...)
  3. đạp mái ()

Idioms

  • to tread down
    đạp lên, giẫm lên; (nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo, áp chế; khinh rẻ
  • to tread in
    dận lún xuống, đạp lún xuống
  • to tread out
    lấy chân di cho tắt, giẫm cho tắt (ngọn lửa); (nghĩa bóng) dập tắt, trấn áp (cuộc nổi dậy)
  • to tread lightly
    đi nhẹ nhàng; (nghĩa bóng) làm việc thận trọng dè dặt; đề cập một cách dè dặt (đến một vấn đề khó khăn)
  • to tread in someone's footsteps
    theo vết chân ai, bắt chước ai
  • to tread on someone's corns (toes)
    giẫm lên ngón chân ai; (nghĩa bóng) làm mếch lòng ai, chạm lòng tự ái của ai
  • to tead on the heels of
    bám sát, theo sát gót
  • to tread on air
    mừng rơn, sướng rơn
  • to tead on (as on) eggs
    đi từng bước dè dặt thận trọng như đi trên trứng; hành động thận trọng dè dặt
  • to tread on somebody's neck
    đè đầu cưỡi cổ ai, chà đạp ai, đàn áp ai, trấn áp ai
  • to tread the stage (the boards)
    diễn viên sân khấu
  • to tread under foot
    (nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo; khinh rẻ
  • to tread water
    bơi đứng

Từ có nhắc đến "trodden"