trade-in

Định nghĩa

Danh từ: - Hàng đổi, hàng trao đổi: "trade-in" chỉ một món đồ, thường tài sản (như xe hơi, điện thoại, đồ gia dụng), được đưa cho người bán như một phần thanh toán để mua một món đồ mới hơn. Giá trị của món đồ được khấu trừ vào giá của món đồ mới.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã nhận được một mức giá tốt cho chiếc xe của mình khi dùng làm hàng đổi.)
  • (Cửa hàng đề nghị đổi điện thoại thông minh của tôi lấy 200 đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a trade-in": như một món hàng đổi.

    • She used her old laptop as a trade-in for a new one. ( ấy đã dùng máy tính xách tay của mình làm hàng đổi để lấy một cái mới.)
  • "trade-in value": giá trị đổi hàng, số tiền người bán định giá cho món đồ khi đổi.

    • The trade-in value of my car was higher than I expected. (Giá trị đổi hàng của xe tôi cao hơn tôi mong đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Trade-in (adj): dùng để chỉ các chương trình hoặc chính sách đổi hàng.

    • The store has a trade-in program for electronics. (Cửa hàng chương trình đổi hàng cho các thiết bị điện tử.)
  • Trade-in allowance (n): khoản khấu trừ được phép khi đổi hàng.

    • They gave me a $500 trade-in allowance for my old refrigerator. (Họ đã cho tôi khoản khấu trừ 500 đô la khi đổi tủ lạnh của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Exchange: trao đổi (hàng hóa).
  • Swap: đổi chác (thường không dùng tiền).
  • Part exchange (Anh-Anh): đổi hàng lấy hàng, tương tự trade-in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trade in (something): đổi (một món đồ ) để lấy một món đồ mới.
    • I decided to trade in my old bike for a mountain bike. (Tôi quyết định đổi chiếc xe đạp của mình để lấy một chiếc xe đạp leo núi.)
Thành ngữ liên quan
  • No specific idioms directly related to "trade-in", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ: "a good deal" (một món hời) khi nói về việc đổi hàng.
    • Getting a trade-in made it a good deal for me. (Việc được đổi hàng đã biến thành một món hời cho tôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trade-in
The customer brings his old phone as a trade-in for a new model.