teaspoon
Danh từ:
Thìa cà phê (muỗng cà phê): Một chiếc thìa nhỏ, thường được dùng để khuấy trà hoặc cà phê, hoặc để lấy một lượng nhỏ thực phẩm như đường, gia vị. Dung tích của một thìa cà phê thường tương đương khoảng 5 ml (khoảng 1 fluid dram).
Lượng mà một thìa cà phê có thể chứa: "teaspoon" cũng được dùng như một đơn vị đo lường trong nấu ăn, chỉ lượng chất lỏng hoặc bột khô mà một chiếc thìa cà phê tiêu chuẩn có thể chứa.
Danh từ (vật dụng):
- She stirred her coffee with a teaspoon. (Cô ấy khuấy cà phê của mình bằng một chiếc thìa cà phê.)
- Please put a teaspoon next to each cup. (Làm ơn đặt một thìa cà phê bên cạnh mỗi tách.)
Danh từ (đơn vị đo lường):
- Add one teaspoon of sugar to the mixture. (Thêm một thìa cà phê đường vào hỗn hợp.)
- The recipe calls for two teaspoons of vanilla extract. (Công thức yêu cầu hai thìa cà phê chiết xuất vani.)
"a teaspoon of": dùng để chỉ một lượng nhỏ, thường là trong nấu ăn hoặc pha chế đồ uống.
- He added a teaspoon of honey to his tea. (Anh ấy thêm một thìa cà phê mật ong vào trà của mình.)
"level teaspoon": một thìa cà phê đầy nhưng không vun, thường được dùng trong các công thức nấu ăn chính xác.
- Use a level teaspoon of salt for this dish. (Dùng một thìa cà phê muối bằng mặt cho món ăn này.)
Teaspoonful (danh từ): lượng mà một thìa cà phê chứa đầy.
- The doctor prescribed a teaspoonful of medicine. (Bác sĩ kê một thìa cà phê đầy thuốc.)
Tablespoon (danh từ): thìa canh, lớn hơn thìa cà phê, thường chứa khoảng 15 ml.
- A tablespoon is three times the size of a teaspoon. (Một thìa canh lớn gấp ba lần một thìa cà phê.)
- Small spoon: thìa nhỏ (mô tả chức năng nhưng không phải thuật ngữ chính xác).
- Coffee spoon: thìa cà phê (tương đương, nhưng thường dùng cho cà phê hơn là trà).
- Measure out with a teaspoon: đong bằng thìa cà phê.
- She measured out the baking powder with a teaspoon. (Cô ấy đong bột nở bằng thìa cà phê.)
- "Not a teaspoonful": (không phải thành ngữ phổ biến) có thể dùng để nhấn mạnh sự thiếu hụt một lượng nhỏ.
- There wasn't a teaspoonful of sugar left in the jar. (Không còn một thìa cà phê đường nào trong lọ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "teaspoon"