tenture

Học thuật
Thân thiện
tenture

Une tenture colorée orne le mur de la salle de réception.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trướng phủ tường, giấy phủ tường: Vải, giấy hoặc vật liệu khác dùng để phủ lên tường nhằm trang trí hoặc cách nhiệt.
    • Màn trướng (nói chung): Các loại vải lớn, thường trang trí, dùng để treo trên tường hoặc làm rèm che.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tenture de la salle de réception est en soie ancienne. (Trướng phủ tường của phòng tiếp khách làm bằng lụa cổ.)
    • Ils ont choisi une tenture aux motifs géométriques pour le salon. (Họ đã chọn một loại giấy dán tường họa tiết hình học cho phòng khách.)
    • Une lourde tenture séparait les deux pièces. (Một tấm màn trướng dày ngăn cách hai căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenture murale": trướng phủ tường, thảm treo tường (cụ thể hóa cho vật trang trí tường).

    • Le musée expose une magnifique tenture murale du XVIe siècle. (Bảo tàng trưng bày một tấm thảm treo tường thế kỷ XVI tuyệt đẹp.)
  • "Être de la même tenture" (thành ngữ , ít dùng): thuộc cùng một loại, cùng một hạng người.

    • Ces deux escrocs sont de la même tenture. (Hai tên lừa đảo nàymột giuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapisserie (n.f): thảm trang trí tường, thảm thêu (thường chỉ những tấm vải dệt hoặc thêu nghệ thuật treo trên tường).
  • Papier peint (n.m): giấy dán tường (một loại phổ biến).
  • Rideau (n.m): rèm cửa, màn che (thường dùng cho cửa sổ hoặc cửa ra vào, không phải để phủ tường).
Từ đồng nghĩa
  • Décoration murale: đồ trang trí tường.
  • Revêtement mural: vật liệu phủ tường.
Thành ngữ liên quan
  • "Une tenture de deuil": màn đen (truyền thống dùng trong tang lễ).
    • La maison était tendue d'une tenture de deuil. (Ngôi nhà được phủ bằng màn đen.)
tenture

Une tenture colorée orne le mur de la salle de réception.

danh từ giống cái
  1. trướng phủ tường, giấy phủ tường
  2. màn trướng (nói chung)