telamon

Định nghĩa

Danh từ:
- Hình người đàn ông làm cột chống: "telamon" một thuật ngữ kiến trúc chỉ một cột hoặc trụ đỡ được tạc theo hình một người đàn ông, thường được sử dụng để chống đỡ các cấu trúc như mái nhà, ban công hoặc các phần nhô ra. Đây dạng nam tính của "caryatid" (hình phụ nữ làm cột).

dụ sử dụng
  • (Ngôi đền cổ một hàng các telamon chống đỡ mái đá nặng.)
  • (Các telamon thường được khắc họa với thân hình cường tráng, bắp để tượng trưng cho sức mạnh sự bền bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Telamon as an architectural element": telamon như một yếu tố kiến trúc, thường xuất hiện trong kiến trúc cổ điển Hy Lạp La , đặc biệt trong các công trình như đền thờ hoặc nhà hát.
    • The telamons of the Temple of Olympian Zeus in Athens are among the most famous examples. (Các telamon của Đền thờ thần Zeus ở Athens những dụ nổi tiếng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Telamones (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "telamon", chỉ nhiều hình người đàn ông làm cột.
    • The museum displayed a collection of ancient telamones from various ruins. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các telamones cổ đại từ nhiều tàn tích khác nhau.)
  • Atlas (danh từ): một thuật ngữ tương tự, chỉ hình người đàn ông đỡ bầu trời, nhưng thường được dùng riêng lẻ hơn một hàng cột.
    • The atlas figures in the building are often mistaken for telamons. (Các hình atlas trong tòa nhà thường bị nhầm với telamon.)
Từ đồng nghĩa
  • Atlas (danh từ): hình người đàn ông chịu lực, nhưng thường chỉ một hình đơn lẻ hơn một cột.
  • Atlantes (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "atlas", tương đương với "telamones".
Các cụm từ liên quan
  • Telamon column: cột dạng telamon.
    • The telamon columns of the building were carved from marble. (Các cột telamon của tòa nhà được chạm khắc từ đá cẩm thạch.)
Thành ngữ liên quan
  • Stand like a telamon: đứng vững vàng như một telamon, chỉ tư thế mạnh mẽ, không lay chuyển.
    • He stood like a telamon, unmoved by the chaos around him. (Anh ấy đứng vững vàng như một telamon, không bị lay chuyển bởi sự hỗn loạn xung quanh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

telamon
A telamon supports the stone balcony of the ancient temple.