telemann

Định nghĩa

Telemann một danh từ riêng (Proper noun), dùng để chỉ một nhà soạn nhạc người Đức thuộc thời kỳ Baroque, sống từ năm 1681 đến năm 1767. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh âm nhạc cổ điển, lịch sử nghệ thuật hoặc giáo dục âm nhạc.

dụ sử dụng
  • (Telemann được coi một trong những nhà soạn nhạc sung mãn nhất trong lịch sử.)
  • (Dàn nhạc sẽ biểu diễn một bản concerto của Telemann.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the music of Telemann": âm nhạc của Telemann, thường được dùng để chỉ các tác phẩm của ông.

    • The music of Telemann is known for its melodic richness. (Âm nhạc của Telemann nổi tiếng với sự phong phú về giai điệu.)
  • "Telemann's influence": ảnh hưởng của Telemann, thường bàn về tác động của ông đối với các nhà soạn nhạc sau này như Bach hay Handel.

    • Telemann's influence on the Baroque style is undeniable. (Ảnh hưởng của Telemann lên phong cách Baroque không thể phủ nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Georg Philipp Telemann: tên đầy đủ của nhà soạn nhạc.

    • Georg Philipp Telemann was born in Magdeburg. (Georg Philipp Telemann sinh ra tại Magdeburg.)
  • Telemannian: tính từ (hiếm dùng), thuộc về hoặc liên quan đến Telemann.

    • The Telemannian style features intricate counterpoint. (Phong cách Telemannian đặc điểm những đối âm phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Baroque composer: nhà soạn nhạc Baroque (dùng để mô tả chung, không phải tên riêng).
    • He is a famous Baroque composer like Telemann. (Ông ấy một nhà soạn nhạc Baroque nổi tiếng như Telemann.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be known for (Telemann): được biết đến (Telemann).

    • Telemann is known for his prolific output. (Telemann được biết đến sản lượng sáng tác đồ sộ của ông.)
  • To study (Telemann): nghiên cứu về (Telemann).

    • Music students often study Telemann's works. (Sinh viên âm nhạc thường nghiên cứu các tác phẩm của Telemann.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Telemann" đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng cụm "the Telemann of his time" để chỉ một người nào đó năng suất sáng tác cao trong một lĩnh vực khác.
    • He is considered the Telemann of modern film scoring. (Anh ấy được coi Telemann của lĩnh vực soạn nhạc phim hiện đại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "telemann"

telemann
A musician plays a piece by Telemann on the harpsichord.