tattler

/'tætlə/
danh từ
  1. người ba hoa, người bẻm mép; người hay nói chuyện nhảm, người hay nói chuyện tầm phào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

tattler
A tattler wades in the shallow water, searching for small crabs.