tattler

/'tætlə/
Học thuật
Thân thiện
tattler

A tattler wades in the shallow water, searching for small crabs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ba hoa, người bẻm mép: Một người thói quen nói nhiều, đặc biệt nói về những chuyện nhỏ nhặt, vô ích hoặc tiết lộ những điều bí mật, chuyện riêng tư của người khác một cách thiếu thận trọng.
    • Người hay mách lẻo: Một người, đặc biệt trẻ em, thói quen nói với người quyền lực (như cha mẹ, giáo viên) về những lỗi lầm hoặc hành vi sai trái của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't tell her any secrets; she's a known tattler. (Đừng nói với ấy bất kỳ bí mật nào; ấy một người ba hoa nổi tiếng.)
    • In elementary school, nobody liked the tattler who always ran to the teacher. (Ở trường tiểu học, không ai thích đứa trẻ hay mách lẻo luôn chạy đến chỗ giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a tattler": một người hay ba hoa/mách lẻo.
    • He lost many friends because he was a tattler. (Anh ấy mất nhiều bạn bè một kẻ ba hoa.)
  • "Chronic tattler": người thói quen mách lẻo/ba hoa kinh niên.
    • Dealing with a chronic tattler in the office can be exhausting. (Đối phó với một người ba hoa kinh niên trong văn phòng có thể rất mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tattle (động từ): ba hoa, mách lẻo, nói ra bí mật của người khác.
    • He tattled on his classmates to the principal. ( đã mách lẻo các bạn cùng lớp với hiệu trưởng.)
  • Tattletale (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt dùng để chỉ trẻ em hay mách lẻo.
    • The little tattletale told Mom that I broke the vase. (Đứa bé hay mách lẻo đã nói với Mẹ rằng tôi làm vỡ cái bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Gossip: người thích ngồi lê đôi mách, buôn chuyện.
  • Blabbermouth: người hay ba hoa, không giữ được bí mật.
  • Informer: người cung cấp thông tin (thường mang nghĩa trang trọng hoặc tiêu cực hơn).
  • Talebearer: người chuyên mang chuyện (từ này ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tattler". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to tattle".) - Tattle on (someone): mách, tố cáo ai đó (thường với người quyền lực). - She tattled on her brother for eating the last cookie. ( đã mách anh trai đã ăn cái bánh quy cuối cùng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Tattlers never prosper": Một câu nói dân gian ám chỉ rằng những kẻ hay mách lẻo, ba hoa thường không được yêu quý hoặc thành công.
    • Remember, tattlers never prosper, so mind your own business. (Hãy nhớ, kẻ mách lẻo chẳng bao giờ khá lên, vậy hãy lo việc của mình.)
tattler

A tattler wades in the shallow water, searching for small crabs.

danh từ
  1. người ba hoa, người bẻm mép; người hay nói chuyện nhảm, người hay nói chuyện tầm phào

Từ đồng nghĩa