dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

temple

Words Mentioning "temple"

bằng chứng
cổ tự
đền
đền đài
đền chùa
giáo đường
điện
làm lễ
lăng miếu
miếu
nghè
nóc
ông từ
sinh từ
thái miếu
thánh miếu
thánh thất
thánh đường
thiêng
thủ từ
tiên liệt
tôn miếu
từ
văn miếu
võ miếu
xâm phạm
xâm phạm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...