temple
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
temple
temple
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "temple"
bằng chứng
cổ tự
đền
đền đài
đền chùa
giáo đường
điện
làm lễ
lăng miếu
miếu
nghè
nóc
ông từ
sinh từ
thái miếu
thánh miếu
thánh thất
thánh đường
thiêng
thủ từ
tiên liệt
tôn miếu
từ
văn miếu
võ miếu
xâm phạm
xâm phạm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...