điện

  1. temple
  2. palais
  3. électricité
  4. télégramme; câblogramme
  5. électrique
  6. envoyer un télégramme; envoyer un câblogramme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

điện
Thành phố này thỉnh thoảng bị mất điện vào mùa hè.