tempéré

Học thuật
Thân thiện
tempéré

Le climat tempéré de la région permet une agriculture variée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ôn hòa, điều độ: Chỉ tính chất không quá mức, không cực đoan, được kiểm soát hoặc cân bằng.
    • Ôn đới: Dùng trong địađể chỉ vùng khí hậu nhiệt độ trung bình, không quá nóng cũng không quá lạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le climat de cette région est tempéré. (Khí hậu của vùng nàyôn hòa.)
    • Il a réagi avec une colère tempérée. (Anh ấy phản ứng với một cơn giận dữ chừng mực.)
    • La France se situe en zone tempérée. (Nước Pháp nằm trong vùng ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit tempéré": tinh thần ôn hòa, đầu óc điềm đạm.

    • Un juge doit avoir un esprit tempéré. (Một thẩm phán phải đầu óc ôn hòa.)
  • "Monarchie tempérée": chế độ quân chủ lập hiến (nơi quyền lực của nhà vua được "điều hòa", giới hạn bởi hiến pháp).

    • Le Royaume-Uni est une monarchie tempérée. (Vương quốc Anhmột nền quân chủ lập hiến.)
Biến thể từ liên quan
  • Tempérer (động từ): làm dịu đi, làm bớt đi, điều hòa.

    • Tempérer sa colère (kiềm chế cơn giận).
  • Tempérance (danh từ): sự điều độ, sự tiết chế (đặc biệt trong ăn uống).

    • Pratiquer la tempérance (thực hành sự điều độ).
  • Intempéré (tính từ): trái nghĩa, có nghĩathái quá, không điều độ (thường chỉ khí hậu khắc nghiệt).

    • Un climat intempéré (một khí hậu khắc nghiệt).
Từ đồng nghĩa
  • Modéré: vừa phải, ôn hòa.
  • Doux: dịu, ôn hòa (về khí hậu, tính cách).
  • Mesuré: chừng mực, được cân nhắc.
Từ trái nghĩa
  • Extrême: cực đoan.
  • Excessif: quá mức.
  • Violent: dữ dội, mãnh liệt.
  • Intempéré: khắc nghiệt, thái quá (như đã nêutrên).
Cụm từ cố định
  • Zone tempérée: đới ôn hòa, vùng ôn đới (một trong năm vùng khí hậu chính trên Trái Đất).

    • La zone tempérée connaît quatre saisons. (Vùng ôn đới bốn mùa.)
  • Gamme tempérée (Âm nhạc): thang âm điều hòa, hệ thống điều chỉnh các nốt nhạc để phù hợp với nhiều tông nhạc khác nhau.

    • Le piano est accordé selon la gamme tempérée. (Đàn piano được lên dây theo thang âm điều hòa.)
tempéré

Le climat tempéré de la région permet une agriculture variée.

tính từ
  1. ôn hòa
    • Climat tempéré
      khí hậu ôn hòa
    • Un esprit tempéré
      đầu óc ôn hòa
    • gamme tempérée
      (âm nhạc) thang âm điều hòa
    • monarchie tempérée
      nền quân chủ lập hiến
    • zone tempérée
      miền (vùng) ôn đới

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tempéré"