timbre
/te:mbr/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chuông, tiếng chuông: Một vật dụng hoặc thiết bị phát ra âm thanh bằng cách rung lên, thường nhỏ.
- Âm sắc, chất giọng: Đặc tính của âm thanh giúp phân biệt các nguồn phát âm khác nhau (như các nhạc cụ hoặc giọng nói) ngay cả khi chúng có cùng cao độ và cường độ.
- Tem, con tem: Một mảnh giấy nhỏ có keo dính ở mặt sau, thường có hình in và mệnh giá, dùng để thanh toán cước phí bưu chính hoặc các loại thuế, phí.
- Dấu, con dấu: Một dụng cụ hoặc hình ảnh được đóng lên giấy tờ để chứng thực, thường bằng mực hoặc bằng cách ép nổi (dấu nổi).
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "chuông":
- J'ai entendu le timbre de la porte. (Tôi nghe thấy tiếng chuông cửa.)
- Với nghĩa "âm sắc":
- Le timbre chaud de sa voix est très agréable. (Âm sắc ấm áp trong giọng nói của cô ấy rất dễ chịu.)
- Chaque instrument a son propre timbre. (Mỗi nhạc cụ có âm sắc riêng của nó.)
- Với nghĩa "tem":
- Il colle un timbre sur l'enveloppe. (Anh ấy dán một con tem lên phong bì.)
- Le timbre fiscal coûte dix euros. (Tem thuế có giá mười euro.)
- Với nghĩa "dấu":
- Le document porte le timbre sec de l'entreprise. (Tài liệu có đóng dấu nổi của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir le timbre fêlé" (thành ngữ, thân mật): Hơi điên, gàn dở, có chút không bình thường.
- Fais attention à ce qu'il dit, il a un peu le timbre fêlé. (Hãy cẩn thận với những gì anh ta nói, anh ta hơi điên điên.)
- "Timbre-poste": Tem bưu chính (đây là một từ ghép).
- "Timbre humide": Dấu mực (đóng bằng mực).
- "Timbre de la chaudière": Đồng hồ đo áp lực, van an toàn (của nồi hơi).
Biến thể và từ liên quan
- Timbrage (danh từ giống đực): Hành động đóng dấu, việc dán tem; phí tem.
- Timbral, -e (tính từ): Thuộc về âm sắc.
- Une couleur timbrale riche. (Một màu âm sắc phong phú.)
- Timbromanie (danh từ giống cái): Thú sưu tập tem.
- Timbrophile (danh từ): Người sưu tập tem.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "chuông": (chuông cửa), (chuông lớn, quả chuông).
- Với nghĩa "âm sắc": (âm thanh, âm sắc), (màu âm).
- Với nghĩa "tem": (tem, nhãn dán - trong một số ngữ cảnh như tem xe).
- Với nghĩa "dấu": (con dấu, dấu), (ấn, triện).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir le timbre fêlé": Như đã giải thích ở trên, có nghĩa là hơi mất trí, gàn dở.
- "Ça ne vaut pas le timbre" (thân mật): Cái đó không đáng một xu, không có giá trị.
- Sa proposition? Ça ne vaut pas le timbre! (Đề nghị của anh ta á? Chẳng đáng một xu!)
danh từ giống đực
- chuông
- Timbre d'une pendulechuông đồng hồ
- âm sắc
- Le timbre de la flûteâm sắc của sáo
- tem, dấu
- Acheter des timbres à la postemua tem ở bưu điện
- Timbre fiscaltem thuế
- Timbre secdấu đóng nổi
- dấu áp lực tối đa (của nồi hơi)
- avoir le timbre fêlé(thân mật) hơi điên điên