tennessean

Định nghĩa

Danh từ: Người bản xứ hoặc cư dân của bang Tennessee, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người Tennessee đầy tự hào sống ở Nashville.)
  • ( một người Tennessee, anh ấy yêu nhạc đồng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "True Tennessean": chỉ một người Tennessee chính gốc, thường mang niềm tự hào về văn hóa lịch sử của bang.

    • Only a true Tennessean can appreciate the beauty of the Smoky Mountains. (Chỉ một người Tennessee chính gốc mới có thể trân trọng vẻ đẹp của dãy núi Smoky.)
  • "Fellow Tennessean": cách gọi thân mật với một người Tennessee khác.

    • Hello, fellow Tennessean! Welcome to the festival. (Xin chào, người Tennessee đồng hương! Chào mừng đến lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Tennessee (danh từ riêng): tên bang Tennessee.

    • He moved to Tennessee last year. (Anh ấy chuyển đến Tennessee năm ngoái.)
  • Tennessean (tính từ, hiếm): thuộc về bang Tennessee.

    • The Tennessean culture is rich in history. (Văn hóa Tennessee rất giàu lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Resident of Tennessee: cư dân Tennessee.
  • Native of Tennessee: người bản xứ Tennessee.
Các cụm từ liên quan
  • "Be a Tennessean": người Tennessee.
    • To be a Tennessean means to embrace the Volunteer spirit. ( một người Tennessee có nghĩa đón nhận tinh thần Tình nguyện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tennessean at heart": người tâm hồn Tennessee, không sốngđó.
    • Even though he lives in Texas, he is a Tennessean at heart. ( sống ở Texas, anh ấy vẫn một người Tennessee trong tâm hồn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tennessean
A family of Tennesseans enjoys a picnic in a state park.