tension
/'tenʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự căng, trạng thái căng: Trạng thái bị kéo căng ra, thường dùng cho vật thể như dây, cơ, hoặc bề mặt.
- Sự căng thẳng: Trạng thái tinh thần hoặc tình huống có nhiều lo lắng, áp lực, hoặc mâu thuẫn chưa được giải quyết.
- Điện áp: (Trong vật lý, kỹ thuật điện) Lực điện động làm cho dòng điện chạy trong mạch; hiệu điện thế.
- Sức ép, áp lực: (Trong vật lý) Lực tác động lên một đơn vị diện tích, như áp suất của hơi hoặc chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tension in the rope was so high it could snap. (Sự căng của sợi dây rất cao đến nỗi nó có thể đứt.)
- There is a lot of tension between the two rival companies. (Có rất nhiều sự căng thẳng giữa hai công ty đối thủ.)
- Check the electrical tension before repairing the circuit. (Hãy kiểm tra điện áp trước khi sửa mạch điện.)
- Steam tension must be controlled in the boiler. (Áp lực hơi nước phải được kiểm soát trong nồi hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Creative tension": Sự căng thẳng sáng tạo, thường chỉ tình huống mà các ý tưởng hoặc lực lượng đối lập tạo ra năng lượng cho sự đổi mới.
- The creative tension between design and function leads to better products. (Sự căng thẳng sáng tạo giữa thiết kế và chức năng dẫn đến những sản phẩm tốt hơn.)
"Surface tension": (Vật lý) Sức căng bề mặt, hiện tượng bề mặt chất lỏng co lại để có diện tích nhỏ nhất có thể.
- Water striders can walk on water due to surface tension. (Con bọ nước có thể đi trên mặt nước nhờ sức căng bề mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Tense (adj): Căng thẳng, căng cứng.
- She felt very tense before the interview. (Cô ấy cảm thấy rất căng thẳng trước buổi phỏng vấn.)
Tensile (adj): (Thuộc về) Khả năng chịu kéo, độ bền kéo.
- The tensile strength of this steel is very high. (Độ bền kéo của loại thép này rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Stress: Áp lực, căng thẳng (về tinh thần hoặc vật lý).
- Strain: Sự căng thẳng, sức ép (thường dẫn đến quá tải).
- Pressure: Áp lực, sức ép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "Tension" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ "tense".) - Tense up: Trở nên căng thẳng hoặc căng cứng. - His muscles tensed up when he heard the noise. (Cơ bắp của anh ấy căng cứng lên khi nghe thấy tiếng động.)
Thành ngữ liên quan
To ease/reduce tension: Làm giảm bớt sự căng thẳng.
- A good laugh can help to ease tension in the room. (Một trận cười thoải mái có thể giúp làm giảm sự căng thẳng trong phòng.)
To be fraught with tension: Đầy rẫy sự căng thẳng.
- The political meeting was fraught with tension. (Cuộc họp chính trị đầy rẫy sự căng thẳng.)
danh từ
- sự căng
- trạng thái căng (của dây...); (nghĩa bóng) tình hình căng thẳng, sự căng thẳng
- to ease tensiongiảm nhẹ sự căng thẳng
- (vật lý) sức ép, áp lực (của hơi...)
- (điện học) điện áp