tennyson
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tennyson: Tên của Alfred, Lord Tennyson (1809–1892), một nhà thơ người Anh nổi tiếng thời kỳ Victoria. Ông được biết đến với các tác phẩm thơ ca như "The Charge of the Light Brigade", "In Memoriam A.H.H.", và "Idylls of the King".
Ví dụ sử dụng
- (Tennyson được coi là một trong những nhà thơ vĩ đại nhất trong văn học Anh.)
- (Nhiều học sinh học bài thơ "The Lady of Shalott" của Tennyson ở trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tennysonian": tính từ chỉ phong cách hoặc đặc điểm liên quan đến thơ của Tennyson, thường mang tính chất trữ tình, lãng mạn và cổ điển.
- The poem has a Tennysonian quality with its flowing rhythm and medieval themes. (Bài thơ mang chất Tennysonian với nhịp điệu uyển chuyển và chủ đề trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tennysonian (adj): thuộc về hoặc giống phong cách của Tennyson.
- Her writing style is deeply Tennysonian. (Phong cách viết của cô ấy rất giống Tennyson.)
Từ đồng nghĩa
- Alfred, Lord Tennyson: cách gọi đầy đủ của ông.
- Nhà thơ Victoria: chỉ chung các nhà thơ cùng thời, nhưng Tennyson là đại diện tiêu biểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Tennyson", vì đây là tên riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Tennyson's pen": ẩn dụ chỉ tài năng thơ ca xuất chúng, thường dùng trong văn học.
- He writes with the power of Tennyson's pen. (Anh ấy viết với sức mạnh ngòi bút của Tennyson.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tennyson"