tenter

/'tentə/
danh từ
  1. người coi máy
  2. (nghành dệt) khung căng (vải)
  3. (như) tenterhooks

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tenter"

tenter
A weaver hangs wet wool on a tenter to dry.