tenter

/'tentə/
Học thuật
Thân thiện
tenter

A weaver hangs wet wool on a tenter to dry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khung căng vải: Một khung hoặc cấu trúc bằng gỗ, thường các móc hoặc gai, được sử dụng trong ngành dệt để căng làm phẳng vải trong quá trình sấy khô hoặc hoàn thiện, nhằm ngăn vải bị co lại.
    • (, ít dùng) Người coi máy: Người công nhân phụ trách việc giám sát vận hành các khung căng vải này trong nhà máy dệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khung căng vải):
    • The wet woolen cloth was stretched on a tenter to dry. (Tấm vải len ướt được căng trên một khung căng để làm khô.)
    • After weaving, the fabric is placed on tenters to set its dimensions. (Sau khi dệt, vải được đặt lên các khung căng để ổn định kích thước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on tenterhooks": Ở trong trạng thái căng thẳng, lo lắng, hồi hộp chờ đợi một điều đó (thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh miếng vải bị căng trên khung).
    • We were on tenterhooks waiting for the exam results. (Chúng tôi hồi hộp chờ đợi kết quả kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenterhook (n): Cái móc của khung căng vải.
    • The fabric was secured by tenterhooks. (Tấm vải được cố định bằng các móc của khung căng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stretching frame: Khung căng.
  • Tenter frame: Khung căng vải.
Thành ngữ liên quan
  • On tenterhooks: Như đang ngồi trên đống lửa, rất hồi hộp lo lắng.
    • The suspense of the movie kept the audience on tenterhooks. (Tính chất hồi hộp của bộ phim khiến khán giả như ngồi trên đống lửa.)
tenter

A weaver hangs wet wool on a tenter to dry.

danh từ
  1. người coi máy
  2. (nghành dệt) khung căng (vải)
  3. (như) tenterhooks

Từ gần giống

Từ chứa "tenter"