tenter

/'tentə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Thử làm, thử nghiệm: Hành động cố gắng làm một việc gì đó, thườngđể xem kết quả hoặc để trải nghiệm.
    • Cám dỗ, làm cho thèm muốn: Gây ra sự ham muốn hoặc thu hút ai đó hướng tới một điều đó.
    • (Từ ) Thử lòng, thử thách: Đặt ai đó vào tình huống khó khăn để kiểm tra lòng trung thành, đức tin hoặc sức mạnh của họ.
  2. Nội động từ:

    • Mưu toan, cố gắng: Có ý định hoặc nỗ lực để đạt được điều đó, thường đi kèm với giới từ "de".
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Je vais tenter cette nouvelle recette de gâteau. (Tôi sẽ thử làm công thức bánh ngọt mới này.)
    • Les soldes tentent toujours les acheteurs. (Các đợt giảm giá luôn cám dỗ người mua.)
    • Dans la Bible, Dieu tente Abraham. (Trong Kinh Thánh, Chúa thử lòng Abraham.)
  • Nội động từ:

    • Il tente de comprendre le problème. (Anh ấy cố gắng hiểu vấn đề.)
    • Les prisonniers tentèrent de s'évader. (Những tù nhân mưu toan vượt ngục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tenter le tout pour le tout": liều lĩnh, đánh cược tất cả.

    • Face à la faillite, il a décidé de tenter le tout pour le tout. (Đối mặt với phá sản, anh ta đã quyết định liều lĩnh đánh cược tất cả.)
  • "tenter le diable": liều lĩnh, thách thức vận rủi (nghĩa đen: thử thách ma quỷ).

    • Conduire aussi vite, c'est tenter le diable. (Lái xe nhanh như vậyliều lĩnh thách thức vận rủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tentant(e) (tính từ): hấp dẫn, sức cám dỗ.

    • Une offre tentante. (Một đề nghị hấp dẫn.)
  • Tentation (danh từ): sự cám dỗ.

    • Résister à la tentation. (Cưỡng lại sự cám dỗ.)
  • Tentative (danh từ giống cái): sự thử, sự cố gắng.

    • Une tentative de record. (Một sự cố gắng lập kỷ lục.)
Từ đồng nghĩa
  • Essayer: thử.
  • Séduire: quyến rũ, lôi cuốn.
  • Chercher à: tìm cách, cố gắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho "tenter". Cấu trúc chính là "tenter de + động từ nguyên mẫu" để diễn đạt sự cố gắng.)

Thành ngữ liên quan
  • Tenter sa chance: thử vận may, cầu may.

    • Il est allé au casino pour tenter sa chance. (Anh ta đã đến sòng bạc để thử vận may.)
  • Tenter l'impossible: cố gắng làm điều không thể.

    • Elle tente l'impossible pour sauver son entreprise. ( ấy cố gắng làm điều không thể để cứu công ty của mình.)
ngoại động từ
  1. thử làm
    • Tenter une expérience
      thử làm thí nghiệm
  2. cám dỗ, làm cho thèm
    • Ne pas se laisser tenter par les richesses et les grandeurs
      không thể giàu sang cám dỗ
    • Ce fruit me tente
      quả này làm cho tôi thèm
  3. (từ ; nghĩa ) thử lòng, thử thách
    • Dieu tente Abraham
      Chúa thử lòng A-bra-ham
    • tenter Dieu
      làm một việc nguy hiểm
    • tenter la chance, tenter fortune
      cầu may
nội động từ
  1. mưu toan
    • Tenter de s'enfuir
      mưu toan chạy trốn