tenter
/'tentə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thử làm, thử nghiệm: Hành động cố gắng làm một việc gì đó, thường là để xem kết quả hoặc để trải nghiệm.
- Cám dỗ, làm cho thèm muốn: Gây ra sự ham muốn hoặc thu hút ai đó hướng tới một điều gì đó.
- (Từ cũ) Thử lòng, thử thách: Đặt ai đó vào tình huống khó khăn để kiểm tra lòng trung thành, đức tin hoặc sức mạnh của họ.
Nội động từ:
- Mưu toan, cố gắng: Có ý định hoặc nỗ lực để đạt được điều gì đó, thường đi kèm với giới từ "de".
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Je vais tenter cette nouvelle recette de gâteau. (Tôi sẽ thử làm công thức bánh ngọt mới này.)
- Les soldes tentent toujours les acheteurs. (Các đợt giảm giá luôn cám dỗ người mua.)
- Dans la Bible, Dieu tente Abraham. (Trong Kinh Thánh, Chúa thử lòng Abraham.)
Nội động từ:
- Il tente de comprendre le problème. (Anh ấy cố gắng hiểu vấn đề.)
- Les prisonniers tentèrent de s'évader. (Những tù nhân mưu toan vượt ngục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tenter le tout pour le tout": liều lĩnh, đánh cược tất cả.
- Face à la faillite, il a décidé de tenter le tout pour le tout. (Đối mặt với phá sản, anh ta đã quyết định liều lĩnh đánh cược tất cả.)
"tenter le diable": liều lĩnh, thách thức vận rủi (nghĩa đen: thử thách ma quỷ).
- Conduire aussi vite, c'est tenter le diable. (Lái xe nhanh như vậy là liều lĩnh thách thức vận rủi.)
Biến thể và từ gần giống
Tentant(e) (tính từ): hấp dẫn, có sức cám dỗ.
- Une offre tentante. (Một đề nghị hấp dẫn.)
Tentation (danh từ): sự cám dỗ.
- Résister à la tentation. (Cưỡng lại sự cám dỗ.)
Tentative (danh từ giống cái): sự thử, sự cố gắng.
- Une tentative de record. (Một sự cố gắng lập kỷ lục.)
Từ đồng nghĩa
- Essayer: thử.
- Séduire: quyến rũ, lôi cuốn.
- Chercher à: tìm cách, cố gắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho "tenter". Cấu trúc chính là "tenter de + động từ nguyên mẫu" để diễn đạt sự cố gắng.)
Thành ngữ liên quan
Tenter sa chance: thử vận may, cầu may.
- Il est allé au casino pour tenter sa chance. (Anh ta đã đến sòng bạc để thử vận may.)
Tenter l'impossible: cố gắng làm điều không thể.
- Elle tente l'impossible pour sauver son entreprise. (Cô ấy cố gắng làm điều không thể để cứu công ty của mình.)
ngoại động từ
- thử làm
- Tenter une expériencethử làm thí nghiệm
- cám dỗ, làm cho thèm
- Ne pas se laisser tenter par les richesses et les grandeurskhông thể giàu sang cám dỗ
- Ce fruit me tentequả này làm cho tôi thèm
- (từ cũ; nghĩa cũ) thử lòng, thử thách
- Dieu tente AbrahamChúa thử lòng A-bra-ham
- tenter Dieulàm một việc nguy hiểm
- tenter la chance, tenter fortunecầu may
nội động từ
- mưu toan
- Tenter de s'enfuirmưu toan chạy trốn