dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

tenue

Words Mentioning "tenue"

ăn mặc
bảnh
bắt buộc
bất lịch sự
bầy hầy
bệ rạc
bệu rệch
bừa bãi
cẩu thả
chỉnh
chỉnh tề
chơi chua
chững
chướng
hốt
lành lặn
lễ phục
nghiêm chỉnh
nhung phục
nhung y
nốt ngân
phục trang
quần áo
quân phục
sắc phục
tề chỉnh
thường phục
xốc xếch
xộc xệch
xốc xếch
xôm
xười xĩnh
y trang
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...