tenuous

/'tenjuəs/
tính từ
  1. nhỏ, mảnh (chỉ)
  2. ít, loãng (khí...)
  3. giản dị
  4. tinh tế, tế nhị (sự phân biệt...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

tenuous
The evidence for his theory is tenuous at best.