tenuous

/'tenjuəs/
Học thuật
Thân thiện
tenuous

The evidence for his theory is tenuous at best.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mỏng manh, yếu ớt, không vững chắc: Chỉ mối liên hệ, lẽ, hoặc khả năng rất yếu, thiếu bằng chứng rõ ràng hoặc cơ sở logic vững chắc.
    • Mảnh, nhỏ: Chỉ vật thể đường kính rất nhỏ, thanh mảnh.
    • Loãng: Chỉ chất lỏng hoặc chất khí độ đặc thấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There is only a tenuous connection between these two events. (Chỉ một mối liên hệ mỏng manh giữa hai sự kiện này.)
    • His argument was tenuous and easily disproven. (Lập luận của anh ta rất yếu ớt dễ dàng bị bác bỏ.)
    • A tenuous thread of smoke rose from the chimney. (Một sợi khói mảnh bay lên từ ống khói.)
    • The atmosphere on Mars is extremely tenuous. (Bầu khí quyển trên Sao Hỏa cực kỳ loãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tenuous grip/hold": sự nắm giữ hoặc kiểm soát rất mong manh, dễ mất.

    • The government maintains only a tenuous hold on the remote region. (Chính phủ chỉ duy trì được sự kiểm soát mong manh đối với vùng xa xôi đó.)
  • "a tenuous link/relationship": mối liên kết hoặc mối quan hệ rất lỏng lẻo, không chắc chắn.

    • Scientists found a tenuous link between the chemical and the disease. (Các nhà khoa học tìm thấy một mối liên kết mỏng manh giữa hóa chất căn bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenuously (phó từ): một cách mỏng manh, yếu ớt.

    • The two ideas are only tenuously related. (Hai ý tưởng này chỉ liên quan với nhau một cách mỏng manh.)
  • Tenuity (danh từ): tính chất mỏng manh, sự yếu ớt.

    • The tenuity of his evidence was obvious to everyone. (Sự yếu ớt trong bằng chứng của anh ta điều hiển nhiên với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Flimsy: mỏng manh, yếu ớt (thường dùng cho lẽ, câu chuyện).
  • Weak: yếu.
  • Thin: mỏng, loãng.
  • Fragile: dễ vỡ, mong manh.
Từ trái nghĩa
  • Strong: mạnh mẽ, vững chắc.
  • Solid: vững chắc, rắn chắc.
  • Substantial: đáng kể, cơ sở vững chắc.
  • Thick: dày, đặc.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng phổ biến nhất là trong các cụm từ mô tả như "tenuous link", "tenuous argument", "tenuous atmosphere".)

tenuous

The evidence for his theory is tenuous at best.

tính từ
  1. nhỏ, mảnh (chỉ)
  2. ít, loãng (khí...)
  3. giản dị
  4. tinh tế, tế nhị (sự phân biệt...)

Từ đồng nghĩa