tenuously

tenuously

His connection to the old traditions is tenuously maintained.

Định nghĩa
  • Trạng từ: Một cách mong manh, yếu ớt, mỏng manh, hoặc không chắc chắn; chỉ một trạng thái hoặc mối liên hệ rất dễ bị phá vỡ, thiếu vững chắc.
dụ sử dụng
  • (Các lập luận của ông ấy mối liên hệ mong manh với sự thật.)
  • (Hai quốc gia duy trì một mối quan hệ hòa bình mong manh.)
  • (Tuyên bố của ấy về ngai vàng dựa trên một huyền thoại một cách mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tenuously + động từ: thường đi kèm các động từ như "connect" (kết nối), "hold" (giữ), "survive" (tồn tại) để nhấn mạnh tính không bền vững.
    • The fragile peace tenuously holds in the region. (Nền hòa bình mong manh vẫn được duy trì một cách yếu ớt trong khu vực.)
  • Tenuously + tính từ: dùng để mô tả trạng thái không chắc chắn của một phẩm chất.
    • The evidence is tenuously convincing. (Bằng chứng thuyết phục một cách mong manh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenuous (tính từ): mong manh, yếu ớt.
    • The tenuous thread of the argument broke. (Sợi dây lập luận mong manh đã đứt.)
  • Tenuity (danh từ): sự mong manh, tính mỏng manh.
    • The tenuity of the evidence made the case weak. (Sự mong manh của bằng chứng làm vụ án yếu đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Faintly: yếu ớt, mờ nhạt.
    • The connection is faintly plausible. (Mối liên hệ có vẻ hợp một cách mờ nhạt.)
  • Precariously: bấp bênh, không an toàn.
    • The vase was precariously balanced on the edge. (Chiếc bình được cân bằng một cách bấp bênh trên mép.)
  • Slightly: một chút, nhẹ nhàng (nhưng mang sắc thái yếu hơn).
    • He is slightly involved in the project. (Anh ấy liên quan một chút đến dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold on tenuously: giữ một cách mong manh.
    • The climber held on tenuously to the rock face. (Người leo núi bám vào mặt đá một cách mong manh.)
  • Connect tenuously: kết nối một cách yếu ớt.
    • The ideas connect tenuously to the main theme. (Các ý tưởng kết nối yếu ớt với chủ đề chính.)
Thành ngữ liên quan
  • On thin ice: ở trong tình thế mong manh, nguy hiểm.
    • His reputation is on thin ice after the scandal. (Danh tiếng của ông ấy đangtrong tình thế mong manh sau vụ bê bối.)
  • Hanging by a thread: treo bằng một sợi chỉ, chỉ tình huống cực kỳ mong manh.
    • The ceasefire is hanging by a thread. (Lệnh ngừng bắn đang treo bằng một sợi chỉ.)