tensely

Định nghĩa

Trạng từ: "tensely" mô tả cách thức thực hiện một hành động với trạng thái căng thẳng, lo lắng, hoặc đầy áp lực, không thoải mái.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy ngồi xuống một cách căng thẳng, chờ đợi buổi phỏng vấn bắt đầu.)
  • ( ấy nói một cách căng thẳng, giọng run lên lo lắng.)
  • (Đám đông theo dõi một cách căng thẳng khi những khoảnh khắc cuối cùng của trận đấu diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tensely awaited": được chờ đợi với sự căng thẳng.
    • The tensely awaited announcement finally came. (Thông báo được chờ đợi với sự căng thẳng cuối cùng đã đến.)
  • "tensely quiet": im lặng nhưng tràn đầy căng thẳng.
    • The room was tensely quiet before the exam. (Căn phòng im lặng một cách căng thẳng trước kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tense (tính từ): căng thẳng, lo lắng.
    • He felt tense before the presentation. (Anh ấy cảm thấy căng thẳng trước buổi thuyết trình.)
  • Tension (danh từ): sự căng thẳng, trạng thái căng thẳng.
    • There was a lot of tension in the room. ( rất nhiều căng thẳng trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiously: một cách lo lắng.
  • Nervously: một cách hồi hộp.
  • Strainedly: một cách gượng gạo, căng thẳng.
Cụm từ liên quan
  • To be tensely poised: ở trong tư thế sẵn sàng nhưng căng thẳng.
    • The soldiers were tensely poised for the attack. (Những người línhtrong tư thế sẵn sàng nhưng căng thẳng cho cuộc tấn công.)
Thành ngữ liên quan
  • On edge: lo lắng, căng thẳng (thường được dùng thay cho "tensely").
    • Everyone was on edge as the results were announced. (Mọi người đều lo lắng, căng thẳng khi kết quả được công bố.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tensely"

tensely
He waited tensely for the exam results.